tuberculin skin test

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm da tuberculin: Một xét nghiệm da được thực hiện để xác định xem một người đã từng hoặc đang bị nhiễm vi khuẩn lao (tuberculosis) hay chưa. Xét nghiệm này dựa trên phản ứng quá mẫn của da với tuberculin (một chất chiết xuất từ vi khuẩn lao).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên thực hiện xét nghiệm da tuberculin để kiểm tra tình trạng nhiễm lao.)
  • (Kết quả xét nghiệm da tuberculin dương tính cho thấy người đó đã tiếp xúc với vi khuẩn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a tuberculin skin test": trải qua xét nghiệm da tuberculin.
    • All healthcare workers must undergo a tuberculin skin test annually. (Tất cả nhân viên y tế phải trải qua xét nghiệm da tuberculin hàng năm.)
  • "tuberculin skin test conversion": sự chuyển đổi kết quả xét nghiệm (từ âm tính sang dương tính), thường chỉ nhiễm lao mới.
    • A tuberculin skin test conversion within two years suggests recent infection. (Sự chuyển đổi kết quả xét nghiệm da tuberculin trong vòng hai năm gợi ý nhiễm lao gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculin (danh từ): chất chiết xuất từ vi khuẩn lao, dùng trong xét nghiệm.
    • The tuberculin used in the test is purified protein derivative. (Tuberculin được sử dụng trong xét nghiệm dẫn xuất protein tinh khiết.)
  • Skin test (danh từ): xét nghiệm da nói chung (không chỉ riêng lao).
    • Allergy skin tests are different from a tuberculin skin test. (Xét nghiệm da dị ứng khác với xét nghiệm da tuberculin.)
Từ đồng nghĩa
  • Mantoux test: tên gọi khác của xét nghiệm da tuberculin (dựa trên tên bác sĩ Charles Mantoux).
    • The Mantoux test is the standard tuberculin skin test. (Xét nghiệm Mantoux xét nghiệm da tuberculin tiêu chuẩn.)
  • PPD test: viết tắt của "purified protein derivative test", cùng chỉ xét nghiệm da tuberculin.
    • A PPD test is read 48 to 72 hours after injection. (Xét nghiệm PPD được đọc sau 48 đến 72 giờ kể từ khi tiêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tuberculin skin test".
tuberculin skin test
A nurse administers a tuberculin skin test on a patient's forearm.