tuberculoid leprosy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh phong thể củ: "tuberculoid leprosy" một dạng của bệnh phong (hansen), đặc trưng bởi các khối u (củ) xuất hiện ở da các dây thần kinh dưới da. Thể bệnh này thường hệ miễn dịch mạnh hơn thể phong khác, dẫn đến tổn thương khu trú hơn ít lây lan hơn so với thể phong dạng u (lepromatous leprosy).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phong thể củ, chỉ một vài tổn thương da.)
  • (Bệnh phong thể củ thường biểu hiện bằng sự liệtcác vùng da bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tuberculoid leprosy thường được phân biệt với lepromatous leprosy dựa trên mức độ tổn thương thần kinh da. Trong thể củ, các tổn thương thường ít tập trung, trong khi thể u tổn thương lan rộng nhiều hơn.
  • (Việc phân loại bệnh phong thành thể củ thể u rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Leprosy (n): bệnh phong (bệnh Hansen).
  • Lepromatous leprosy (n): bệnh phong thể u (dạng nặng hơn).
  • Tuberculoid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thể củ (trong bệnh phong).
Từ đồng nghĩa
  • Paucibacillary leprosy: bệnh phong ít vi khuẩn (thuật ngữ y học tương đương, dựa trên số lượng vi khuẩn trong tổn thương).
Các cụm từ liên quan
  • Tuberculoid leprosy reaction: phản ứng trong bệnh phong thể củ, có thể xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng mạnh với vi khuẩn.
    • The patient experienced a severe tuberculoid leprosy reaction after starting treatment. (Bệnh nhân đã trải qua một phản ứng bệnh phong thể củ nghiêm trọng sau khi bắt đầu điều trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

tuberculoid leprosy
A doctor examines a patient's skin for signs of tuberculoid leprosy.