tubifex

Học thuật
Thân thiện
tubifex

Un pêcheur utilise des tubifex comme appât pour attraper du poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giun ống: Một loại giun ít tơ, thân hình nhỏ, mảnh, thường sống trong bùnđáy các vùng nước. Chúng thường được sử dụng làm thức ăn cho cảnh hoặc làm mồi câu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les tubifex sont une nourriture appréciée des poissons rouges. (Giun ốngthức ăn được cá vàng ưa thích.)
    • Il a acheté des tubifex pour sa séance de pêche. (Anh ấy đã mua giun ống cho buổi đi câu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage de tubifex": việc nuôi giun ống.
    • L'élevage de tubifex peut être une activité intéressante pour les aquariophiles. (Việc nuôi giun ống có thểmột hoạt động thú vị cho những người chơi cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubificidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ giun ống Tubificidae, họ động vật không xương sống thuộc về.
    • Les tubificidés sont des indicateurs de la qualité de l'eau. (Các loài thuộc họ giun ốngchỉ số về chất lượng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ver de vase (danh từ giống đực): giun bùn (thường chỉ chung các loại giun nhỏ sống trong bùn, có thể bao gồm ).
tubifex

Un pêcheur utilise des tubifex comme appât pour attraper du poisson.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) giun ống (giun ít tơ, thường dùng làm mồi câu)

Từ có nhắc đến "tubifex"