tubitèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhện mạng ống: Một loài nhện thuộc họ Segestriidae, có đặc điểm là xây tổ dạng ống trong các khe nứt, vỏ cây hoặc dưới đá, và thường rình mồi ở cửa tổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tubitèle se cache au fond de son terrier de soie. (Con nhện mạng ống ẩn mình sâu trong hang tơ của nó.)
- On peut reconnaître un tubitèle à la forme de son réseau de soie. (Có thể nhận ra một con nhện mạng ống nhờ hình dạng mạng tơ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều (Les tubitèles): Dùng để chỉ toàn bộ nhóm hoặc nhiều cá thể nhện mạng ống.
- Les tubitèles sont des araignées discrètes. (Những con nhện mạng ống là loài nhện kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Segestria (Danh từ giống cái): Tên khoa học của chi nhện này, thường được dùng đồng nghĩa với "tubitèle" trong văn bản chuyên ngành.
- Araignée (Danh từ giống cái): Từ chung chỉ nhện.
Từ đồng nghĩa
- Araignée des fissures: Nhện khe nứt (cách gọi mô tả dựa trên môi trường sống).
- Segestrie (Danh từ giống cái): Tên gọi khác cùng chỉ loài nhện này.
danh từ giống đực (động vật học)
- nhện mạng ống
- (số nhiều) nhóm nhện mạng ống