tubocurarine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại alkaloid độc hại: "tubocurarine" là một chất alkaloid độc hại, được tìm thấy trong một số loại cây nhiệt đới Nam Mỹ, có tác dụng làm giãn cơ vân rất mạnh.
- Chất làm giãn cơ: "tubocurarine" hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền cholinergic tại điểm nối thần kinh-cơ, dẫn đến liệt cơ tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Tubocurarine từng được các bộ lạc bản địa Nam Mỹ sử dụng làm chất độc tẩm mũi tên.)
- (Trong y học hiện đại, tubocurarine được dùng làm thuốc giãn cơ trong các ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tubocurarine chloride: dạng muối chloride của tubocurarine, thường được dùng trong dược phẩm.
- The anesthesiologist administered tubocurarine chloride to relax the patient's muscles. (Bác sĩ gây mê đã tiêm tubocurarine chloride để làm giãn cơ bệnh nhân.)
Tác dụng phụ: tubocurarine có thể gây hạ huyết áp và giải phóng histamin.
- Careful monitoring is required when using tubocurarine due to its potential side effects. (Cần theo dõi cẩn thận khi sử dụng tubocurarine vì các tác dụng phụ tiềm ẩn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Curare (n): tên gọi chung cho các alkaloid giãn cơ có nguồn gốc thực vật, bao gồm tubocurarine.
- Curare is a generic term for South American arrow poisons. (Curare là thuật ngữ chung cho các chất độc tẩm mũi tên Nam Mỹ.)
Tubocurarinium (n): dạng ion hóa của tubocurarine.
Từ đồng nghĩa
- Curare alkaloid: alkaloid nhóm curare.
- Muscle relaxant: thuốc giãn cơ (trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ liên quan
- Block cholinergic transmission: ngăn chặn dẫn truyền cholinergic.
- Tubocurarine blocks cholinergic transmission at the myoneural junction. (Tubocurarine ngăn chặn dẫn truyền cholinergic tại điểm nối thần kinh-cơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tubocurarine" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.