tubular cavity

Định nghĩa

Danh từ: tubular cavity (hình dạng giống như cái ống) một khoang trống hoặc lỗ hổng hình dạng giống như một cái ống, dài hẹp, thường thấy trong cấu trúc giải phẫu hoặc vật .

dụ sử dụng
  • (Cơ thể con người chứa nhiều khoang hình ống, chẳng hạn như mạch máu đường tiêu hóa.)
  • (Một khoang hình ống trong đá được hình thành do sự xói mòn của nước qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: thường dùng để chỉ các cấu trúc rỗng hình ống như ống dẫn trứng, ống mật, hoặc ống dẫn nước tiểu.
    • The fallopian tubes are paired tubular cavities that connect the ovaries to the uterus. (Ống dẫn trứng các khoang hình ống ghép đôi nối buồng trứng với tử cung.)
  • Trong kỹ thuật: có thể mô tả các lỗ khoan hoặc ống dẫn trong máy móc.
    • The engineer inspected the tubular cavity inside the pipe for any blockages. (Kỹ sư đã kiểm tra khoang hình ống bên trong đường ống để tìm bất kỳ tắc nghẽn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavity (n): khoang, lỗ hổng nói chung, không nhất thiết hình ống.
    • A cavity in the tooth can cause pain. (Một lỗ hổng trong răng có thể gây đau.)
  • Tubular (adj): hình dạng ống, thuộc về ống.
    • The tubular structure of the straw allows liquid to flow through. (Cấu trúc hình ống của ống hút cho phép chất lỏng chảy qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Tube (n): ống, một cấu trúc rỗng hình trụ dài.
    • A test tube is a small glass tube used in experiments. (Một ống nghiệm một ống thủy tinh nhỏ dùng trong thí nghiệm.)
  • Conduit (n): ống dẫn, kênh dẫn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc giải phẫu).
    • The spinal cord is protected by a bony conduit. (Tủy sống được bảo vệ bởi một ống dẫn xương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tubular cavity, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Form a tubular cavity: tạo thành một khoang hình ống. - The cells form a tubular cavity during development. (Các tế bào tạo thành một khoang hình ống trong quá trình phát triển.) - Line a tubular cavity: lót một khoang hình ống. - Mucous membrane lines the tubular cavity of the intestine. (Màng nhầy lót khoang hình ống của ruột.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với tubular cavity, nhưng có thể tham khảo: - In the cavity of: trong khoang của (một cấu trúc). - The tumor was located in the tubular cavity of the bronchus. (Khối u nằm trong khoang hình ống của phế quản.)

tubular cavity
A scientist examines a tubular cavity in a geological sample.