tubéreuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây hoa huệ: Một loài cây thân thảo lâu năm, thuộc họ Thùa (Agavaceae), có nguồn gốc từ Mexico, được trồng để lấy hoa có hương thơm rất nồng và đặc trưng.
- Hoa của cây này: Chỉ cụ thể bông hoa màu trắng, hình ống, mọc thành chùm trên một cành dài, thường nở về đêm và tỏa hương mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le parfum de la tubéreuse embaume tout le jardin. (Hương thơm của cây hoa huệ tỏa ngát cả khu vườn.)
- Elle a planté des tubéreuses le long de l'allée. (Cô ấy đã trồng những cây hoa huệ dọc theo lối đi.)
- Un bouquet de tubéreuses décore la table. (Một bó hoa huệ trang trí bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parfum à la tubéreuse": Một loại nước hoa có hương chính hoặc hương nền là hoa huệ, thường mang tính chất gợi cảm, nồng nàn.
- Elle adore les parfums à la tubéreuse pour leur caractère sensuel. (Cô ấy yêu thích các loại nước hoa hương hoa huệ vì tính chất gợi cảm của chúng.)
"Note de tubéreuse": Trong ngành chế tạo nước hoa, đây là một hương liệu hoặc một "nốt hương" quan trọng, tạo nên chiều sâu và sự quyến rũ cho mùi hương.
- Ce parfum possède une note de tubéreuse très prononcée. (Loại nước hoa này có một nốt hương hoa huệ rất rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tubéreux / Tubéreuse (tính từ): Có dạng củ hoặc liên quan đến củ. .
- Une tige tubéreuse. (Một thân cây dạng củ.)
Từ đồng nghĩa
- Polianthes tuberosa: Tên khoa học của cây hoa huệ.
- Lis des Indes: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loài hoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "tubéreuse".
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây hoa huệ