tubérisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hóa củ: Quá trình sinh học trong đó một phần của thân cây hoặc rễ cây phình to ra, biến đổi thành củ để dự trữ chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tubérisation est un phénomène important pour la culture des pommes de terre. (Sự hóa củ là một hiện tượng quan trọng đối với việc trồng khoai tây.)
- On étudie les facteurs qui influencent la tubérisation des plantes. (Người ta nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hóa củ của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "processus de tubérisation": quá trình hóa củ.
- Le processus de tubérisation est déclenché par des signaux environnementaux. (Quá trình hóa củ được kích hoạt bởi các tín hiệu môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Tubercule (danh từ giống đực): củ (cơ quan thực vật).
- La pomme de terre pousse sur un tubercule. (Khoai tây mọc ra từ một củ.)
Tuber (từ tiếng Anh, thường dùng trong sinh học): củ.
- Le tuber est un organe de réserve. (Củ là một cơ quan dự trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Formation de tubercules: sự hình thành củ.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, nông nghiệp và sinh học.
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự hóa củ