tuck away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Cất giấu, cất kỹ: "tuck away" có nghĩa đặt một vật đó vào một nơi an toàn, kín đáo, thường để giữ gìn hoặc tránh bị phát hiện. - Ăn ngấu nghiến, ăn hết sạch: Trong ngữ cảnh thân mật, "tuck away" còn chỉ hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng ngon lành.

dụ sử dụng
  • Cất giấu:

    • She tucked away her grandmother's ring in a secret drawer. ( ấy đã cất giấu chiếc nhẫn của mình trong một ngăn kéo bí mật.)
    • The old man tucked away his savings under the mattress. (Ông lão đã cất kỹ số tiền tiết kiệm của mình dưới đệm.)
  • Ăn ngấu nghiến:

    • After the long hike, the hikers tucked away a huge meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, những người leo núi đã ăn ngấu nghiến một bữa lớn.)
    • My son tucked away a whole pizza by himself. (Con trai tôi đã ăn hết sạch một cái bánh pizza một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be tucked away": bị cất giấumột nơi yên tĩnh, hẻo lánh.

    • The cottage is tucked away in the mountains. (Ngôi nhà tranh bị cất giấunơi hẻo lánh trong núi.)
    • The village is tucked away from the main road. (Ngôi làng nằm khuất khỏi con đường chính.)
  • "tuck away for a rainy day": cất giấu để dành cho lúc khó khăn.

    • She always tucks away a little money for a rainy day. ( ấy luôn cất giấu một ít tiền để dành cho lúc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck in (cụm động từ): cất gọn, nhét vào; cũng có nghĩa ăn ngấu nghiến.

    • He tucked in his shirt. (Anh ấy nhét áo vào quần.)
    • The boys tucked in to the cake. (Các cậu ăn ngấu nghiến chiếc bánh.)
  • Tuck into (cụm động từ): bắt đầu ăn một cách ngon lành.

    • They tucked into the roast chicken. (Họ bắt đầu ăn ngấu nghiến món quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Store away: cất trữ, để dành.
    • She stored away the winter clothes in the attic. ( ấy cất trữ quần áo mùa đông trên gác xép.)
  • Devour: ăn ngấu nghiến.
    • He devoured the entire pizza. (Anh ấy ăn ngấu nghiến cả cái bánh pizza.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck away (như đã giải thích): cất giấu hoặc ăn ngấu nghiến.
  • Tuck up: kéo lên, nhét lên (thường nói về chăn màn).
    • She tucked the baby up in bed. ( ấy nhét chăn cho em bé trên giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuck away for a rainy day: dành dụm cho lúc khó khăn (đã giải thíchtrên).
  • Tuck in one's tail: rút lui, chịu thua.
    • After the argument, he tucked in his tail and apologized. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy rút lui xin lỗi.)