tuck box

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp đựng đồ ăn vặt: "tuck box" một chiếc hộp, thường dùng trong trường nội trú, để cất giữ các loại thực phẩm ăn vặt như kẹo, bánh quy, trái cây khô, hoặc đồ ngọt. Đây một vật dụng cá nhân, cho phép học sinh giữ riêng đồ ăn của mình.

dụ sử dụng
  • (Ở trường nội trú, mỗi học sinh một hộp đựng đồ ăn vặt dưới giường để cất kẹo đồ ăn nhẹ.)
  • ( ấy mở hộp đựng đồ ăn vặt của mình chia sẻ bánh quy với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuck box" trong văn hóa nội trú: Thuật ngữ này gắn liền với truyền thống của các trường nội trú Anh Quốc, nơi "tuck" (đồ ăn vặt) được coi một phần thưởng hoặc sự xa xỉ nhỏ.
    • The tuck box was a prized possession, often locked to prevent theft. (Hộp đựng đồ ăn vặt vật sở hữu quý giá, thường được khóa để tránh bị lấy cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck (danh từ): Đồ ăn vặt, đặc biệt kẹo bánh ngọt.
    • The children bought tuck from the school shop. (Bọn trẻ mua đồ ăn vặt từ cửa hàng trường học.)
  • Tuck shop (danh từ): Cửa hàng nhỏ trong trường bán đồ ăn vặt.
    • The tuck shop opens during break time. (Cửa hàng đồ ăn vặt mở cửa vào giờ giải lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Snack box: hộp đựng đồ ăn nhẹ (nghĩa tương tự nhưng ít mang tính truyền thống hơn).
  • Lunch box: hộp cơm trưa (thường dùng cho bữa ăn chính, không phải đồ ăn vặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck in (động từ): Ăn ngon lành, thường ăn nhiều.
    • The students tucked into their tuck boxes after class. (Các học sinh ăn ngon lành từ hộp đựng đồ ăn vặt của mình sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tuck away": Cất giấu hoặc để dành (thường đồ ăn hoặc tiền bạc).
    • He tucked away his chocolate in the tuck box for later. (Anh ấy cất giấu --la của mình vào hộp đựng đồ ăn vặt để dùng sau.)
tuck box
A student opens his tuck box to share snacks with friends.