tuck-in

/'tʌk'in/ Cách viết khác : (tuck-out) /'tʌk'aut/
tuck-in

After the long hike, we all enjoyed a massive tuck-in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn no nê: "tuck-in" một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một bữa ăn lớn, ngon miệng thường được ăn một cách thoải mái, ngon lành.
    • Hành động bắt đầu ăn một cách nhiệt tình: Nghĩa này ít phổ biến hơn, chỉ việc bắt đầu ăn với sự thích thú hăng hái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long hike, we all enjoyed a massive tuck-in. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đã cùng thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.)
    • Come on, everyone! It's time for a good tuck-in! (Nào, mọi người! Đến giờ cho một bữa ăn ngon lành rồi đấy!)
    • He gave a signal, and the children started their tuck-in. (Anh ấy ra hiệu, trẻ bắt đầu ăn một cách nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tuck-in": ăn một bữa thật ngon, thật no.
    • Let's have a proper tuck-in to celebrate. (Hãy cùng ăn một bữa thật đã để ăn mừng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck out (danh từ): Đây một biến thể khác của "tuck-in", cũng có nghĩa một bữa ăn thịnh soạn, thường được dùng trong một số ngữ cảnh nhất định.
    • They prepared a great tuck-out for the guests. (Họ đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn tuyệt vời cho các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Feast: bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn.
  • Spread: bữa ăn với nhiều món ngon được bày biện ra.
  • Big meal: bữa ăn lớn.