tucked

tucked

The child is tucked into bed with a cozy blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được nhét vào, được gài vào: "tucked" mô tả trạng thái của một vật (thường vải, quần áo, chăn màn) đã được nhét, gài hoặc đặt gọn gàng vào một vị trí nào đó, thường bên trong hoặc dưới một vật khác.
    • Được xếp gọn, được may nhún: Trong may mặc, "tucked" còn chỉ kiểu may các nếp gấp nhỏ (tucks) để tạo độ ôm sát hoặc trang trí.
  2. Động từ (quá khứ của "tuck"):

    • Đã nhét, đã gài: "tucked" dạng quá khứ của động từ "tuck", chỉ hành động nhét, gài hoặc đặt một vật vào vị trí kín đáo, gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tightly tucked blankets kept the bed neat. (Những chiếc chăn được nhét chặt giữ cho giường ngăn nắp.)
    • She wore a fancy tucked shirt to the party. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi may nhún cầu kỳ đến bữa tiệc.)
  • Động từ (quá khứ):

    • He tucked his shirt into his pants before the meeting. (Anh ấy đã nhét áo sơ mi vào quần trước cuộc họp.)
    • The mother tucked her child into bed. (Người mẹ đã đắp chăn cho con vào giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tucked away": được cất giấu, được đặtnơi kín đáo.

    • The old letters were tucked away in a drawer. (Những bức thư được cất giấu trong một ngăn kéo.)
  • "tucked in": được nhét gọn (thường chỉ quần áo hoặc chăn màn).

    • Make sure your shirt is tucked in properly. (Hãy đảm bảo áo sơ mi của bạn được nhét gọn gàng.)
  • "tucked up": được đắp chăn ấm áp, nằm thoải mái trên giường.

    • The baby was all tucked up in her crib. (Em bé được đắp chăn ấm áp trong nôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck (động từ): nhét, gài, xếp gọn.

    • Please tuck the sheet under the mattress. (Làm ơn nhét ga trải giường dưới nệm.)
  • Tuck (danh từ): nếp gấp, nếp nhún (trong may mặc); hành động nhét.

    • The dress has tucks at the waist. (Chiếc váy các nếp nhúneo.)
Từ đồng nghĩa
  • Stowed: được cất giữ, xếp gọn.
  • Folded: được gấp lại.
  • Inserted: được chèn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck into: ăn uống ngon lành (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • He tucked into a big plate of pasta. (Anh ấy đã ăn ngon lành một đĩa mỳ ống lớn.)
  • Tuck up: đắp chăn cho ai đó, làm cho ai đó ấm áp trên giường.

    • Grandma tucked the children up in bed. ( đã đắp chăn ấm cho trẻ trên giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Tucked away like a secret: được giấu kín như một bí mật.
    • The treasure was tucked away like a secret in the old chest. (Kho báu được giấu kín như một bí mật trong chiếc rương .)