tudor arch

Định nghĩa

Danh từ:
- Vòm Tudor: Một loại vòm kiến trúc thấp, dạng hình elip hoặc nhọn, thường được vẽ từ bốn tâm điểm. Loại vòm này đặc trưng trong kiến trúc Gothic muộn thời kỳ Tudor ở Anh.

dụ sử dụng
  • (Lối vào của nhà thờ một vòm Tudor đẹp.)
  • (Vòm Tudor thường được tìm thấy trong các tòa nhà thời Trung cổAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tudor arch" thường được dùng trong bối cảnh kiến trúc lịch sử, đặc biệt để mô tả các cửa sổ, cửa ra vào, hoặc lối đi trong các công trình thế kỷ 16.
    • The restoration team carefully preserved the original tudor arch in the chapel. (Đội phục chế đã cẩn thận bảo tồn vòm Tudor nguyên bản trong nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm bốn tâm (four-centred arch): Một thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ vòm bốn tâm điểm, thường được dùng thay thế cho "tudor arch" trong các tài liệu kiến trúc.
  • Vòm nhọn (pointed arch): Một loại vòm khác, nhọn hơn thường thấy trong kiến trúc Gothic sớm, khác với vòm Tudor thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vòm bốn tâm: Mô tả chính xác cấu trúc hình học của vòm.
  • Vòm thấp: Nhấn mạnh đặc điểm chiều cao thấp hơn so với vòm nhọn thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Vòm Tudor trong kiến trúc: Thường đi kèm với các thuật ngữ như "cửa sổ vòm Tudor" (Tudor arch window) hoặc "cổng vòm Tudor" (Tudor arch gateway).
    • The tudor arch window adds a classic medieval charm to the house. (Cửa sổ vòm Tudor mang lại nét quyến rũ cổ điển thời Trung cổ cho ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tudor arch", đây thuật ngữ kỹ thuật trong kiến trúc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tudor arch
A tudor arch frames the entrance to the old library.