tudor
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành viên của vương triều Tudor: "tudor" chỉ một người thuộc triều đại Tudor, vương triều cai trị nước Anh từ năm 1485 đến 1603, bắt đầu từ Henry VII và kết thúc với Elizabeth I.
- Kiến trúc Tudor: "tudor" cũng dùng để chỉ phong cách kiến trúc đặc trưng của Anh vào thế kỷ 15, thường có các chi tiết như khung gỗ lộ ra ngoài (half-timbered).
Tính từ:
- Thuộc về phong cách Tudor: "tudor" mô tả các yếu tố liên quan đến kiến trúc, nội thất hoặc văn hóa của thời kỳ Tudor.
- Thuộc về vương triều Tudor: "tudor" dùng để chỉ các sự kiện, nhân vật hoặc đồ vật liên quan đến triều đại này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Tudors were a powerful dynasty in English history. (Nhà Tudor là một vương triều hùng mạnh trong lịch sử nước Anh.)
- She lives in a beautiful Tudor house with exposed wooden beams. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà phong cách Tudor đẹp với các dầm gỗ lộ ra.)
Tính từ:
- The Tudor period saw the rise of the English Renaissance. (Thời kỳ Tudor chứng kiến sự trỗi dậy của Phục hưng Anh.)
- He collects Tudor furniture from the 16th century. (Anh ấy sưu tập đồ nội thất Tudor từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tudor rose": hoa hồng Tudor, biểu tượng của vương triều Tudor, kết hợp hoa hồng trắng của York và hoa hồng đỏ của Lancaster.
- The Tudor rose is a symbol of unity after the Wars of the Roses. (Hoa hồng Tudor là biểu tượng của sự thống nhất sau Chiến tranh Hoa hồng.)
"Tudor architecture": kiến trúc Tudor, nổi bật với mái dốc, cửa sổ hình vòm và tường gạch.
- Many English villages still have Tudor architecture in their old buildings. (Nhiều ngôi làng Anh vẫn còn kiến trúc Tudor trong các tòa nhà cổ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Tudor style (danh từ): phong cách Tudor.
- The house was built in the Tudor style. (Ngôi nhà được xây theo phong cách Tudor.)
Tudor period (danh từ): thời kỳ Tudor.
- The Tudor period lasted from 1485 to 1603. (Thời kỳ Tudor kéo dài từ năm 1485 đến 1603.)
Từ đồng nghĩa
- Elizabethan: thuộc thời kỳ Elizabeth I, thường được dùng để chỉ một phần của thời kỳ Tudor.
- Half-timbered: kiểu nhà có khung gỗ lộ ra, đặc trưng của kiến trúc Tudor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tudor".
Thành ngữ liên quan
- "Tudor rose": đã được giải thích ở trên, là biểu tượng văn hóa.
- "Tudor monarch": quân chủ Tudor, chỉ các vị vua và nữ hoàng thuộc triều đại này.