tufted centaury

Định nghĩa

Danh từ: tufted centaury một loại cây lâu năm mọc thành búi, nguồn gốc từ Tây Âu quần đảo Azores. Loài cây này nổi bật với những bông hoa màu từ hồng tươi đến trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây tufted centaury một loài thực vật hiếm, thường được tìm thấycác đồng cỏ ven biển.)
  • (Vào mùa , cây tufted centaury nở hoa với những bông hoa màu hồng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tufted centaury" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài cụ thể thuộc chi (hoặc các chi liên quan).
  • Trong các tài liệu về đa dạng sinh học, cụm từ này có thể xuất hiện khi mô tả các loài thực vật đặc hữu của vùng Địa Trung Hải.
Biến thể từ gần giống
  • Centaury (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
    • The centaury is known for its medicinal properties. (Cây centaury được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
  • Tufted (tính từ): búi, mọc thành chùm.
    • The tufted grass provides shelter for small animals. (Cỏ mọc thành búi cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perennial centaury: cây centaury lâu năm (nhấn mạnh tuổi thọ của cây).
  • Pink centaury: cây centaury hồng (dựa trên màu sắc hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "tufted centaury" đây một danh từ chỉ thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "tufted centaury" do tính chuyên ngành hẹp của thuật ngữ này.

tufted centaury
A tufted centaury blooms with bright pink flowers on a rocky coastal slope.