tufted gentian

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), hoa nhỏ màu xanh lam, tua rua, mọc thành chùm (dạng túm) thường được tìm thấyvùng núi Sierra Nevada.

dụ sử dụng
  • (Cây tufted gentian một loài hoa dại hiếm, nở hoa vào cuối mùa .)
  • (Những người đi bộ đường dàiSierra Nevada thường ngắm nhìn những bông hoa xanh lam mỏng manh của cây tufted gentian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To spot a tufted gentian: Tìm thấy hoặc phát hiện một cây tufted gentian trong tự nhiên.
    • Botanists were excited to spot a tufted gentian in a remote alpine meadow. (Các nhà thực vật học rất phấn khích khi phát hiện một cây tufted gentianmột đồng cỏ núi cao hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (danh từ): Cây long đởm nói chung, một chi thực vật hoa thường màu xanh lam hoặc tím.

    • The gentian is known for its bitter root used in traditional medicine. (Cây long đởm được biết đến với rễ đắng dùng trong y học cổ truyền.)
  • Fringed gentian (danh từ): Một loại cây long đởm hoa viền tua rua, tương tự như tufted gentian nhưng khác về phân bố địa .

Từ đồng nghĩa
  • Blue gentian: Cây long đởm xanh lam (chỉ chung các loài long đởm hoa màu xanh).
  • Sierra gentian: Cây long đởm Sierra (tên gọi địa phương, ám chỉ vùng núi Sierra Nevada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tufted gentian" đây tên thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tufted gentian".
tufted gentian
A tufted gentian blooms among the mountain rocks.