tufted
Định nghĩa
Tính từ: "tufted" mô tả một cái gì đó có hoặc được trang trí bằng các chùm lông, sợi, hoặc búi nhỏ (gọi là "tuft"). Từ này thường dùng để chỉ: - Động vật hoặc chim: có một chùm lông hoặc mào trang trí trên đầu. - Đồ vật: được trang trí hoặc phủ bằng các búi sợi nhỏ (ví dụ: chăn, thảm). - Thực vật: mọc thành từng bụi hoặc chùm nhỏ dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Động vật: (Con vịt mào có một chùm lông đặc biệt trên đầu.)
- Đồ vật: (Cô ấy đã mua một tấm trải giường có búi sợi cho phòng khách.)
- Thực vật: (Cây kê sợi mọc thành từng bụi nhỏ dày đặc gần sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tufted" trong kết hợp với danh từ: thường dùng để mô tả các loài chim hoặc động vật có mào, như "tufted duck" (vịt mào) hay "tufted titmouse" (chim bạc má mào).
- "tufted" trong thiết kế nội thất: chỉ các loại vải hoặc thảm được tạo thành búi sợi nổi, như "tufted carpet" (thảm búi sợi) hoặc "tufted sofa" (ghế sofa búi sợi).
Biến thể và từ gần giống
- Tuft (danh từ): chùm lông, búi sợi, bụi cây nhỏ.
- The bird's head has a small tuft of feathers. (Đầu con chim có một chùm lông nhỏ.)
- Tuftedness (danh từ): trạng thái có chùm lông hoặc búi sợi.
- The tuftedness of the plant makes it easy to identify. (Tính chất mọc thành bụi của cây này giúp dễ nhận dạng.)
- Untufted (tính từ): không có chùm lông hoặc búi sợi.
- The untufted variety of the plant grows as a single stem. (Loại cây không mọc thành bụi mọc thành một thân đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Crested: có mào (thường dùng cho chim).
- The crested ibis is a rare bird. (Chim bồ nông mào là một loài chim quý hiếm.)
- Clustered: mọc thành chùm (thường dùng cho thực vật).
- The clustered flowers bloom in spring. (Những bông hoa mọc thành chùm nở vào mùa xuân.)
- Bushy: rậm rạp, có búi (thường dùng cho lông hoặc tóc).
- The bushy tail of the squirrel is very fluffy. (Đuôi rậm rạp của con sóc rất bông xù.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tufted". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ sinh học hoặc thiết kế nội thất.