tuileries gardens

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vườn Tuileries: Một khu vườn trang trọng hình học nằm cạnh bảo tàng Louvre ở Paris, Pháp. Đây một công viên công cộng mang tính lịch sử văn hóa, nổi tiếng với thiết kế kiểu Pháp cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Vườn Tuileries một địa điểm phổ biến cho cả khách du lịch người dân địa phương.)
  • (Chúng tôi đã đi dạo thong thả qua Vườn Tuileries sau khi tham quan bảo tàng Louvre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the Tuileries Gardens": chỉ vị trítrong khu vườn này.
    • The statue is located in the Tuileries Gardens. (Bức tượng nằmVườn Tuileries.)
  • "Tuileries Gardens as a historical site": nhấn mạnh vai trò lịch sử của khu vườn.
    • The Tuileries Gardens have witnessed many historical events. (Vườn Tuileries đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuileries Palace (n): Cung điện Tuileries (đã bị phá hủy) từng nằm cạnh khu vườn.
    • The Tuileries Palace was the royal residence before its destruction. (Cung điện Tuileries từng nơicủa hoàng gia trước khi bị phá hủy.)
  • Jardin des Tuileries (n): Tên tiếng Pháp của Vườn Tuileries.
    • Le Jardin des Tuileries est magnifique en automne. (Vườn Tuileries rất đẹp vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal garden: vườn trang trọng (mô tả kiểu vườn, không phải tên riêng).
    • The Tuileries Gardens are a classic example of a formal garden. (Vườn Tuileries một dụ kinh điển về vườn trang trọng.)
  • Public park: công viên công cộng (chỉ chức năng, không phải tên riêng).
    • The Tuileries Gardens serve as a public park for relaxation. (Vườn Tuileries phục vụ như một công viên công cộng để thư giãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stroll through the Tuileries Gardens: đi dạo qua Vườn Tuileries.
    • We strolled through the Tuileries Gardens to enjoy the fountains. (Chúng tôi đi dạo qua Vườn Tuileries để ngắm các đài phun nước.)
  • Visit the Tuileries Gardens: tham quan Vườn Tuileries.
    • Tourists often visit the Tuileries Gardens after the Louvre. (Khách du lịch thường tham quan Vườn Tuileries sau bảo tàng Louvre.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuileries Gardens as a symbol of French elegance: Vườn Tuileries như một biểu tượng của sự thanh lịch Pháp.
    • The Tuileries Gardens represent the elegance of French landscape design. (Vườn Tuileries đại diện cho sự thanh lịch trong thiết kế cảnh quan Pháp.)
tuileries gardens
The family enjoys a sunny afternoon stroll through the Tuileries Gardens.