tuition fee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học phí: "Tuition fee" là một khoản phí phải trả cho việc giảng dạy, đặc biệt là ở bậc giáo dục đại học. Khoản phí này thường được tính theo kỳ học hoặc năm học và không bao gồm các chi phí khác như sách vở, chỗ ở hay sinh hoạt phí.
Ví dụ sử dụng
- (Học phí cho trường đại học này là 10.000 đô la mỗi năm.)
- (Nhiều sinh viên phải vay tiền để trang trải học phí của họ.)
- (Chính phủ đã tăng học phí cho các trường đại học công lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waive the tuition fee": miễn giảm học phí.
- The scholarship will waive the tuition fee for the entire program. (Học bổng sẽ miễn giảm học phí cho toàn bộ chương trình.)
- "tuition fee refund": hoàn trả học phí.
- Students who withdraw early are eligible for a partial tuition fee refund. (Sinh viên rút lui sớm được hưởng hoàn trả một phần học phí.)
- "tuition fee structure": cơ cấu học phí.
- The university updated its tuition fee structure for international students. (Trường đại học đã cập nhật cơ cấu học phí cho sinh viên quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuition (danh từ): học phí (thường dùng như một từ rút gọn của "tuition fee").
- The tuition has increased this year. (Học phí đã tăng trong năm nay.)
- Fee (danh từ): phí, lệ phí (chỉ chung các khoản phí, không riêng học phí).
- There is an application fee of $50. (Có một khoản phí nộp đơn là 50 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- School fee: học phí (dùng cho trường học nói chung).
- Course fee: phí khóa học (thường dùng cho các khóa học ngắn hạn hoặc riêng lẻ).
- Registration fee: phí đăng ký (thường là phí nhập học, không phải học phí hàng kỳ).
Các cụm từ liên quan
- Tuition fee loan: khoản vay học phí.
- She applied for a tuition fee loan to pay for her master's degree. (Cô ấy đã xin vay học phí để trả cho bằng thạc sĩ của mình.)
- Tuition fee exemption: miễn học phí.
- Low-income families may qualify for tuition fee exemption. (Các gia đình thu nhập thấp có thể đủ điều kiện được miễn học phí.)
Thành ngữ liên quan
- Pay your tuition fees: trả học phí (thành ngữ chỉ nghĩa đen).
- He worked part-time to pay his tuition fees. (Anh ấy làm việc bán thời gian để trả học phí.)
- No free lunch: không có bữa trưa miễn phí (thành ngữ ám chỉ mọi thứ đều có giá, thường liên quan đến chi phí như học phí).
- Remember, tuition fees are part of the "no free lunch" rule in higher education. (Hãy nhớ, học phí là một phần của quy tắc "không có bữa trưa miễn phí" trong giáo dục đại học.)
