tularémie

Học thuật
Thân thiện
tularémie

Une personne évite de toucher un lièvre mort pour prévenir la tularémie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh tularemia: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Francisella tularensis gây ra, thường lây từ động vật hoang (như thỏ, chuột, ve) sang người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tularémie est une maladie rare mais potentiellement grave. (Bệnh tularemia là một căn bệnh hiếm gặp nhưng khả năng nghiêm trọng.)
    • Le chasseur a contracté la tularémie après avoir manipulé un lièvre infecté. (Người thợ săn đã mắc bệnh tularemia sau khi xửmột con thỏ rừng bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cas de tularémie": ca bệnh tularemia.

    • Plusieurs cas de tularémie ont été signalés dans la région. (Nhiều ca bệnh tularemia đã được báo cáo trong khu vực.)
  • "vaccin contre la tularémie": vắc-xin phòng bệnh tularemia.

    • Un vaccin contre la tularémie existe pour les personnes à haut risque. (Đã vắc-xin phòng bệnh tularemia cho những người nguy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tularemia (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi quốc tế của bệnh, cùng nghĩa với "tularémie".
  • Maladie du chasseur (danh từ giống cái, cụm từ tiếng Pháp): "Bệnh của thợ săn", một tên gọi khác cho bệnh tularemia do đường lây nhiễm phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre de Francis: Sốt Francis (tên dựa trên tên vi khuẩn).
  • Fièvre du lièvre: Sốt thỏ rừng (tên gọi dân dã dựa trên vật chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chỉ bệnh lý)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tularémie")

tularémie

Une personne évite de toucher un lièvre mort pour prévenir la tularémie.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh tularemia