tulip poplar

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương tulip: Một loại cây gỗ rụng cao lớnBắc Mỹ, hoa màu vàng lục hình tulip quả hình nón; gỗ mềm màu trắng của thường được dùng trong đồ mộc cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Cây dương tulip một loại cây phổ biến để tạo cảnh quanmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ của cây dương tulip thường được dùng để làm đồ nội thất tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tulip poplar" thường được dùng trong ngữ cảnh lâm nghiệp kiến trúc cảnh quan để chỉ loài cây này.
    • The tulip poplar is also known as the yellow poplar or tulip tree. (Cây dương tulip còn được gọi là cây dương vàng hoặc cây tulip.)
  • Gỗ tulip poplar: Đề cập đến chất liệu gỗ của cây, được ưa chuộng nhẹ, dễ gia công bền.
    • The cabinetmaker prefers tulip poplar for its straight grain and smooth finish. (Người thợ tủ ưa chuộng gỗ dương tulip thớ thẳng bề mặt nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip tree (danh từ): Tên gọi khác của cây dương tulip.
    • The tulip tree can grow up to 60 meters tall. (Cây tulip có thể cao tới 60 mét.)
  • Yellow poplar (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, mặc dù không phải cây dương thật sự.
    • Yellow poplar is a valuable hardwood for construction. (Cây dương vàng loại gỗ cứng giá trị trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liriodendron tulipifera: Tên khoa học của cây dương tulip.
  • Tulip magnolia: Một tên gọi khác hiếm gặp, nhưng không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.
tulip poplar
The tulip poplar stands tall in the spring forest with its distinctive flowers.