tumble-down
Định nghĩa
Tính từ: Trong tình trạng tồi tệ, đổ nát, sắp sụp đổ, rất cũ kỹ và hư hỏng. Từ này thường dùng để mô tả các tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc đồ vật đã xuống cấp trầm trọng, có nguy cơ đổ sập bất cứ lúc nào.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống trong một túp lều đổ nát ở ngoại ô thị trấn.)
- (Cái chuồng cũ đổ nát cuối cùng đã bị phá bỏ vào tuần trước.)
- (Một hàng rào đổ nát bao quanh khu vườn bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tumble-down thường mang sắc thái miêu tả sống động, gợi hình ảnh một công trình đã mục nát, xiêu vẹo đến mức như sắp "lăn ra" (tumble) sụp đổ.
- Từ này ít khi dùng cho đồ vật nhỏ; chủ yếu dùng cho nhà cửa, tường rào, cầu cảng, hoặc các cấu trúc lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Tumble (động từ): ngã, lăn, đổ nhào.
- The child tripped and tumbled down the stairs. (Đứa trẻ vấp ngã và lăn xuống cầu thang.)
- Tumbledown (cách viết khác): đây là dạng viết liền phổ biến hơn của cùng một từ.
- The tumbledown cottage was a popular subject for painters. (Ngôi nhà tranh đổ nát là chủ đề yêu thích của các họa sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Dilapidated (adj): hư hỏng, đổ nát (mang tính trang trọng hơn).
- The hotel was old and dilapidated. (Khách sạn cũ kỹ và đổ nát.)
- Ramshackle (adj): ọp ẹp, xiêu vẹo, sắp sụp đổ.
- They rented a ramshackle house near the beach. (Họ thuê một căn nhà ọp ẹp gần bãi biển.)
- Broken-down (adj): hỏng hóc, không còn hoạt động được (thường dùng cho máy móc hoặc phương tiện, nhưng cũng có thể dùng cho nhà cửa).
- A broken-down car sat in the driveway. (Một chiếc xe hỏng nằm trong lối lái xe vào nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tumble down (động từ cụm): đổ sập, sụp đổ.
- The old wall finally tumbled down in the storm. (Bức tường cũ cuối cùng đã đổ sập trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Tumble-down không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
- On its last legs: sắp hỏng, sắp sụp đổ, sắp chết.
- That old car is on its last legs. (Chiếc xe cũ đó sắp hỏng đến nơi rồi.)