tumbler pigeon
Định nghĩa
Danh từ: Một giống bồ câu (chim bồ câu) có khả năng đặc biệt là thực hiện các cú nhào lộn về phía sau (lộn ngược) khi đang bay hoặc trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chim bồ câu nhào lộn đã thực hiện một cú nhào lộn ngược hoàn hảo trên không.)
- (Những người nuôi chim thường ngưỡng mộ phong cách bay độc đáo của chim bồ câu nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a tumbler pigeon": Được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có khả năng làm những việc khó khăn, bất ngờ hoặc thay đổi trạng thái nhanh chóng.
- In the world of gymnastics, she is like a tumbler pigeon with her incredible flips. (Trong thế giới thể dục dụng cụ, cô ấy giống như một con chim bồ câu nhào lộn với những cú lộn ngược đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumbler (n): (1) Người làm xiếc nhào lộn; (2) Cốc thủy tinh đáy dày; (3) Chim bồ câu nhào lộn (dạng rút gọn của "tumbler pigeon").
- The tumbler entertained the crowd with his flips. (Người nhào lộn đã giải trí đám đông bằng những cú lộn của mình.)
- Pigeon (n): Chim bồ câu (loài chim nói chung, không nhất thiết là giống nhào lộn).
- A common pigeon sat on the roof. (Một con bồ câu thường đậu trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Acrobatic pigeon: chim bồ câu nhào lộn (mô tả chung về khả năng).
- Roller pigeon: một giống bồ câu khác cũng có khả năng nhào lộn, nhưng thường lộn liên tục hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tumbler pigeon", nhưng có thể tham khảo các cụm động từ với "tumble"): - Tumble over: lộn nhào, ngã lăn. - The tumbler pigeon tumbled over in mid-air. (Chim bồ câu nhào lộn đã lộn nhào giữa không trung.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a tumbler pigeon": (thành ngữ so sánh) Làm điều gì đó một cách điêu luyện, nhào lộn hoặc thay đổi đột ngột.
- He changed his mind like a tumbler pigeon, leaving everyone confused. (Anh ấy thay đổi ý kiến như một con chim bồ câu nhào lộn, khiến mọi người bối rối.)
