tummy crunch

tummy crunch

A person performs a tummy crunch on an exercise mat.

Định nghĩa

Danh từ: Bài tập gập bụng cho bụng: "tummy crunch" một bài tập thể dục được thiết kế để tăng cường làm săn chắc các bụng (abdominal muscles). Bài tập này thường được thực hiện bằng cách nằm ngửa, co đầu gối, nâng phần thân trên lên khỏi mặt đất một cách kiểm soát.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện hai mươi cái gập bụng mỗi sáng để tăng cường bụng.)
  • (Huấn luyện viên thể hình đã hướng dẫn cách thực hiện một cái gập bụng đúng cách không làm căng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a tummy crunch": thực hiện động tác gập bụng.

    • He did a set of tummy crunches as part of his warm-up. (Anh ấy đã thực hiện một loạt các động tác gập bụng như một phần khởi động.)
  • "tummy crunch machine": máy tập gập bụng (dụng cụ hỗ trợ bài tập này).

    • The gym has a new tummy crunch machine that targets the lower abdomen. (Phòng tập một máy gập bụng mới nhắm vào vùng bụng dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Crunch (danh từ): bài tập gập bụng nói chung.

    • A basic crunch is similar to a tummy crunch. (Một động tác gập bụng cơ bản tương tự như tummy crunch.)
  • Ab crunch (danh từ): bài tập gập bụng cho bụng.

    • Ab crunches are a common exercise in fitness routines. (Các bài tập gập bụng một bài tập phổ biến trong các chương trình thể hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài tập gập bụng: cách gọi thông thường của bài tập này.
  • Crunches (số nhiều): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thể dục.
Các cụm từ liên quan
  • To do tummy crunches: thực hiện các động tác gập bụng.
    • She does tummy crunches every day to tone her stomach. ( ấy thực hiện các động tác gập bụng mỗi ngày để làm săn chắc bụng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tummy crunch".