tumour necrosis factor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố hoại tử khối u: "tumour necrosis factor" là một loại protein (cytokine) do các tế bào bạch cầu (bạch cầu đơn nhân và đại thực bào) sản xuất ra. Chất này có tác dụng chống khối u (ức chế sự phát triển của tế bào ung thư) nhưng đồng thời gây viêm, liên quan đến các bệnh như viêm khớp dạng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tumour necrosis factor plays a key role in the inflammatory response of the body. (Yếu tố hoại tử khối u đóng vai trò chính trong phản ứng viêm của cơ thể.)
- High levels of tumour necrosis factor are found in patients with rheumatoid arthritis. (Nồng độ cao của yếu tố hoại tử khối u được tìm thấy ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.)
- Some cancer treatments aim to block tumour necrosis factor to reduce inflammation. (Một số phương pháp điều trị ung thư nhằm ngăn chặn yếu tố hoại tử khối u để giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"TNF-alpha": một dạng phổ biến của yếu tố hoại tử khối u, thường được nghiên cứu trong y học.
- TNF-alpha inhibitors are used to treat autoimmune diseases like psoriasis. (Các chất ức chế TNF-alpha được dùng để điều trị các bệnh tự miễn như bệnh vảy nến.)
"Tumour necrosis factor inhibitor": thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u, dùng trong điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh viêm khác.
- The patient was prescribed a tumour necrosis factor inhibitor to manage joint pain. (Bệnh nhân được kê đơn thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u để kiểm soát đau khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- TNF (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "tumour necrosis factor".
- TNF levels increase during infection. (Nồng độ TNF tăng lên trong quá trình nhiễm trùng.)
- Tumour necrosis factor receptor: thụ thể của yếu tố hoại tử khối u, nơi chất này gắn vào để kích hoạt phản ứng tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Cachectin: tên gọi khác của yếu tố hoại tử khối u, thường dùng trong ngữ cảnh gây suy mòn cơ thể.
- Proinflammatory cytokine: cytokine tiền viêm (nhóm chất gây viêm, bao gồm cả yếu tố hoại tử khối u).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với thuật ngữ này, vì đây là danh từ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng với thuật ngữ chuyên ngành này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống