tumultuous disturbance

Định nghĩa

tumultuous disturbance một cụm danh từ (noun phrase) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một sự xáo trộn, náo động đột ngột dữ dội, thường đi kèm với tiếng ồn lớn, hỗn loạn bạo lực.

  • Nghĩa chính: Một sự kiện hoặc tình huống gây ra sự hỗn loạn, mất trật tự một cách đột ngột mạnh mẽ, có thể bao gồm bạo lực, tiếng la hét, hoặc hành vi phá hoại.
dụ sử dụng
  • (Cuộc biểu tình leo thang thành một sự xáo trộn dữ dội kéo dài hàng giờ.)
  • (Một sự náo động đột ngột nổ ra trong nhà tù sau khi thông báo các quy tắc mới.)
  • (Con phố yên bình đột nhiên tràn ngập sự hỗn loạn do một nhóm phá hoại gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moment of tumultuous disturbance": một khoảnh khắc xáo trộn dữ dội.

    • The crowd's reaction was a moment of tumultuous disturbance before the police intervened. (Phản ứng của đám đông một khoảnh khắc xáo trộn dữ dội trước khi cảnh sát can thiệp.)
  • "to cause a tumultuous disturbance": gây ra một sự náo động đột ngột.

    • The speaker's controversial remarks caused a tumultuous disturbance among the audience. (Những phát biểu gây tranh cãi của diễn giả đã gây ra sự náo động dữ dội trong khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumultuous (adj): hỗn loạn, ồn ào, dữ dội.

    • The meeting ended in a tumultuous argument. (Cuộc họp kết thúc trong một cuộc tranh cãi hỗn loạn.)
  • Disturbance (n): sự xáo trộn, sự quấy rầy.

    • There was a minor disturbance in the classroom. ( một sự xáo trộn nhỏ trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
  • Riot (n): bạo loạn, cuộc nổi dậy.
    • The city experienced a riot after the match. (Thành phố đã trải qua một cuộc bạo loạn sau trận đấu.)
  • Uproar (n): sự ồn ào, náo động.
    • The announcement caused an uproar in the community. (Thông báo đã gây ra sự náo động trong cộng đồng.)
  • Commotion (n): sự hỗn loạn, xôn xao.
    • The sudden commotion woke everyone up. (Sự hỗn loạn đột ngột đánh thức mọi người dậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out (phr v): bùng phát (thường dùng cho sự hỗn loạn hoặc bạo lực).
    • A tumultuous disturbance broke out in the stadium. (Một sự xáo trộn dữ dội bùng phát trong sân vận động.)
  • Calm down (phr v): làm dịu xuống (sau sự xáo trộn).
    • It took hours for the tumultuous disturbance to calm down. (Phải mất hàng giờ để sự náo động dữ dội lắng xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • A storm in a teacup (thành ngữ): chuyện ra to (ám chỉ sự xáo trộn không đáng ).
    • The argument was just a storm in a teacup, not a real tumultuous disturbance. (Cuộc tranh cãi chỉ chuyện ra to, không phải một sự xáo trộn dữ dội thực sự.)
tumultuous disturbance
A sudden tumultuous disturbance in the classroom startled the students.