tuna fish salad

Định nghĩa

Danh từ: Món salad được chế biến chủ yếu từ cá ngừ đóng hộp đã được băm nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm một món salad cá ngừ đơn giản cho bữa trưa.)
  • (Salad cá ngừ thường được dùng trên một lớp rau diếp hoặc giữa hai lát bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tuna fish salad sandwich: bánh mì kẹp salad cá ngừ, một món ăn phổ biến trong các bữa trưa nhanh.

    • She ordered a tuna fish salad sandwich at the café. ( ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp salad cá ngừ tại quán cà phê.)
  • Tuna fish salad wrap: món cuốn salad cá ngừ, thường dùng với bánh mì pita hoặc tortilla.

    • For a healthier option, try a tuna fish salad wrap with whole wheat tortilla. (Để lựa chọn lành mạnh hơn, hãy thử món cuốn salad cá ngừ với bánh tortilla nguyên cám.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuna salad (n): một dạng rút gọn của "tuna fish salad", dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • I prefer tuna salad with extra mayonnaise. (Tôi thích salad cá ngừ với nhiều sốt mayonnaise hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salad cá ngừ: cách gọi tiếng Việt tương đương, thường dùng trong thực đơn nhà hàng hoặc công thức nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tuna fish salad". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ make (làm) hoặc prepare (chuẩn bị) với cụm từ này: - She made tuna fish salad for the picnic. ( ấy đã làm salad cá ngừ cho buổi ngoại.) - He prepared tuna fish salad with diced celery and onions. (Anh ấy đã chuẩn bị salad cá ngừ với cần tây hành tây thái hạt lựu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tuna fish salad". Tuy nhiên, món ăn này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ẩm thực đơn giản hoặc bữa ăn nhanh.

tuna fish salad
A chef prepares a fresh tuna fish salad in a large glass bowl.