tundra soil
Định nghĩa
Danh từ:
- Đất lãnh nguyên: Một loại đất đen, lầy lội, có tầng đất dưới mặt đóng băng vĩnh cửu (permafrost), đặc trưng cho các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực. Loại đất này thường hình thành trong điều kiện khí hậu lạnh giá, ít mưa, và thảm thực vật chủ yếu là rêu, địa y, cây bụi thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Đất lãnh nguyên thường bị ngập nước vào mùa hè do lớp trên cùng tan chảy.)
- (Các loài thực vật như rêu và địa y đã thích nghi để tồn tại trong đất lãnh nguyên nghèo dinh dưỡng.)
- (Xây dựng ở các vùng Bắc Cực rất khó khăn vì đất lãnh nguyên trở nên không ổn định khi tan băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study tundra soil": nghiên cứu đất lãnh nguyên, thường liên quan đến khí hậu học và sinh thái học.
- Scientists study tundra soil to understand the effects of climate change on permafrost. (Các nhà khoa học nghiên cứu đất lãnh nguyên để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên tầng đất đóng băng vĩnh cửu.)
- "tundra soil profile": mặt cắt đất lãnh nguyên, mô tả các lớp đất khác nhau.
- The tundra soil profile typically includes a thin organic layer over a frozen mineral layer. (Mặt cắt đất lãnh nguyên thường bao gồm một lớp hữu cơ mỏng phía trên lớp khoáng chất đóng băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tundra (danh từ): lãnh nguyên, vùng sinh thái nơi loại đất này tồn tại.
- The Arctic tundra is a vast, treeless region. (Lãnh nguyên Bắc Cực là một vùng rộng lớn không có cây cối.)
- Permafrost (danh từ): tầng đất đóng băng vĩnh cửu, yếu tố chính của đất lãnh nguyên.
- Permafrost can be hundreds of meters deep in some tundra soils. (Tầng đất đóng băng vĩnh cửu có thể sâu hàng trăm mét trong một số loại đất lãnh nguyên.)
- Mucky (tính từ): lầy lội, mô tả đặc tính của đất lãnh nguyên.
- The mucky texture of tundra soil makes it difficult for large plants to root. (Kết cấu lầy lội của đất lãnh nguyên khiến thực vật lớn khó bám rễ.)
Từ đồng nghĩa
- Đất đóng băng vĩnh cửu: nhấn mạnh yếu tố đóng băng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì tundra soil là một loại cụ thể.
- Đất hữu cơ lạnh giá: mô tả thành phần hữu cơ và điều kiện nhiệt độ thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To thaw out: tan băng, dùng để chỉ quá trình đất lãnh nguyên tan chảy.
- When the tundra soil thaws out, it releases methane gas. (Khi đất lãnh nguyên tan băng, nó giải phóng khí methane.)
Thành ngữ liên quan
- "As cold as tundra soil": lạnh như đất lãnh nguyên, dùng để miêu tả cái lạnh cực độ.
- The room was as cold as tundra soil, with no heating at all. (Căn phòng lạnh như đất lãnh nguyên, không có chút sưởi ấm nào.)