tundra swan
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiên nga lãnh nguyên: "tundra swan" là một loài thiên nga (danh pháp khoa học: Cygnus columbianus) làm tổ ở các vùng lãnh nguyên (tundra) thuộc Tân Thế giới (Bắc Mỹ) và Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á). Loài này thường có bộ lông trắng toàn thân, mỏ đen và một mảng vàng nhỏ gần mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Thiên nga lãnh nguyên di cư hàng nghìn dặm mỗi năm để sinh sản ở Bắc Cực.)
- (Chúng tôi phát hiện một đàn thiên nga lãnh nguyên đang nghỉ ngơi trên hồ đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tundra swan" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nghiên cứu trong các chương trình bảo tồn vì sự phụ thuộc vào môi trường lãnh nguyên nhạy cảm với biến đổi khí hậu.
- Climate change threatens the breeding grounds of the tundra swan.(Biến đổi khí hậu đe dọa các bãi sinh sản của thiên nga lãnh nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Whistling swan (thiên nga huýt sáo): Một tên gọi khác của "tundra swan" ở Bắc Mỹ, do tiếng kêu đặc trưng của chúng.
- The whistling swan is another name for the tundra swan in North America.(Thiên nga huýt sáo là tên gọi khác của thiên nga lãnh nguyên ở Bắc Mỹ.)
Bewick's swan (thiên nga Bewick): Một phân loài của "tundra swan" sống ở Cựu Thế giới (châu Âu và châu Á), thường nhỏ hơn và có mỏ với mảng vàng lớn hơn.
- Bewick's swan is a subspecies of the tundra swan found in Eurasia.(Thiên nga Bewick là một phân loài của thiên nga lãnh nguyên, được tìm thấy ở lục địa Á-Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Cygnus columbianus: Tên khoa học của loài thiên nga này.
- Cygnus columbianus is the scientific name for the tundra swan.(Cygnus columbianus là tên khoa học của thiên nga lãnh nguyên.)
Các cụm từ liên quan
- Tundra swan migration (sự di cư của thiên nga lãnh nguyên): Một hiện tượng tự nhiên thường được quan sát vào mùa thu và mùa xuân.
- The tundra swan migration is a spectacular sight in the northern hemisphere.(Sự di cư của thiên nga lãnh nguyên là một cảnh tượng ngoạn mục ở bán cầu bắc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tundra swan".
