tune up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chỉnh dây, lên dây (nhạc cụ): "tune up" có nghĩa điều chỉnh cao độ của các dây đàn hoặc bộ phận của nhạc cụ để chúng phát ra âm thanh chính xác. - dụ: The orchestra tuned up before the concert. (Dàn nhạc đã chỉnh dây trước buổi hòa nhạc.) - Điều chỉnh, tinh chỉnh (máy móc, động cơ): "tune up" cũng được dùng để chỉ việc điều chỉnh hoặc bảo dưỡng một máy móc (đặc biệt động cơ) để hoạt động tốt hơn. - dụ: The mechanic tuned up the car's engine. (Thợ máy đã điều chỉnh động cơ xe hơi.)

dụ sử dụng
  • Liên quan đến nhạc cụ:
    • Before the performance, the guitarist spent 10 minutes tuning up his guitar. (Trước buổi biểu diễn, người chơi guitar đã dành 10 phút để chỉnh dây đàn của mình.)
  • Liên quan đến máy móc:
    • You should tune up your lawnmower before the summer starts. (Bạn nên bảo dưỡng máy cắt cỏ trước khi mùa bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tune up" (danh từ): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "tune-up" có thể một danh từ chỉ quá trình bảo dưỡng hoặc điều chỉnh.
    • The car needs a tune-up every 10,000 miles. (Xe hơi cần được bảo dưỡng mỗi 10.000 dặm.)
  • "tune up" trong âm nhạc: Có thể dùng để nói về việc các nhạc công cùng nhau chỉnh dây trước khi chơi.
    • The band tuned up backstage. (Ban nhạc đã chỉnh dâyhậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tune-up (danh từ ghép): quá trình bảo dưỡng, điều chỉnh.
    • I scheduled a tune-up for my motorcycle. (Tôi đã lên lịch bảo dưỡng cho xe máy của mình.)
  • Tune (động từ): chỉnh dây, điều chỉnh (nói chung).
    • She tuned her violin carefully. ( ấy đã chỉnh dây đàn violin của mình một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjust: điều chỉnh.
  • Regulate: điều chỉnh, làm cho ổn định.
  • Service (máy móc): bảo dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in: bắt sóng, theo dõi (chương trình, kênh truyền hình).
    • Tune in to our radio show every Friday. (Hãy bắt sóng chương trình radio của chúng tôi vào mỗi thứ Sáu.)
  • Tune out: ngừng chú ý, đi.
    • He tuned out the noise and focused on his work. (Anh ấy đã đi tiếng ồn tập trung vào công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tune up one's skills: cải thiện, mài giũa kỹ năng (không trang trọng).
    • She took a course to tune up her public speaking skills. ( ấy đã tham gia một khóa học để mài giũa kỹ năng nói trước công chúng.)
tune up
The piano tuner arrives to tune up the old upright piano.