tung hê

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ném mạnh, vứt mạnh ra xa: "tung hê" chỉ hành động ném hoặc vứt đồ vật một cách mạnh mẽ, thường thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc muốn loại bỏ thứ đó.
    • (Nghĩa bóng) Từ bỏ, vứt bỏ đột ngột: "tung hê" còn được dùng để chỉ việc từ bỏ một thứ đó (công việc, mối quan hệ, trách nhiệm) một cách dứt khoát bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Giận quá, tunghết đồ đạc trong phòng. ( quá tức giận, ném mạnh tất cả đồ đạc ra khỏi phòng.)
    • ấy tungquyển sách xuống bàn thấy khó hiểu. ( ấy vứt mạnh quyển sách xuống bàn cảm thấy khó hiểu.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau nhiều tháng thất vọng, anh ta quyết định tungcông việc. (Sau nhiều tháng thất vọng, anh ta quyết định từ bỏ công việc một cách đột ngột.)
    • ấy tungmối quan hệ để bắt đầu cuộc sống mới. ( ấy dứt bỏ mối quan hệ để bắt đầu cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tungtất cả": vứt bỏ hoàn toàn mọi thứ, từ bỏ trách nhiệm.

    • Sau vụ bối, ông ta tungtất cả để trốn tránh. (Sau vụ bối, ông ta từ bỏ mọi thứ để trốn tránh.)
  • "tungra ngoài": ném mạnh ra khỏi một không gian.

    • Họ tungrác ra ngoài cửa sổ. (Họ ném mạnh rác ra ngoài cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung (động từ): ném lên cao, ném ra xa.

    • Anh ấy tung quả bóng lên trời. (Anh ấy ném quả bóng lên trời.)
  • (trạng từ): (từ lóng, ít dùng) một cách mạnh mẽ, dứt khoát. Từ này thường đi kèm với "tung" để tạo thành cụm từ.

  • Vứt bỏ (động từ): bỏ đi, không dùng nữagần nghĩa với "tung hê" nhưng nhẹ nhàng hơn.

    • ấy vứt bỏ chiếc áo . ( ấy bỏ chiếc áo đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném vứt: ném đi một cách mạnh mẽ.
  • Quăng: ném ra xa, thường không cẩn thận.
  • Từ bỏ: không còn muốn giữ lại hoặc tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
  • Tungmọi thứ: từ bỏ hoặc vứt bỏ tất cả, thường trong tình huống bế tắc.
    • Khi không còn hy vọng, anh ta tungmọi thứ ra đi. (Khi không còn hy vọng, anh ta từ bỏ tất cả ra đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tung hê"

tung hê
Nó tung hê sách vở trên bàn xuống sàn nhà.