tung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tung: "tung" một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng chủ yếu để lấy hạt ép lấy dầu tung.
    • Dầu tung: Trong một số ngữ cảnh, "tung" có thể ám chỉ dầu chiết xuất từ hạt của cây này, được sử dụng trong công nghiệp sơn vecni.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tung tree is native to China and produces valuable oil. (Cây tung nguồn gốc từ Trung Quốc sản xuất dầu giá trị.)
    • Tung oil is known for its waterproofing properties in wood finishing. (Dầu tung nổi tiếng với đặc tính chống thấm nước trong hoàn thiện gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tung oil": dầu tung, một loại dầu khô được sử dụng trong sơn vecni.

    • The artist used tung oil to give the painting a glossy finish. (Người nghệ sĩ đã dùng dầu tung để tạo độ bóng cho bức tranh.)
  • "Tung tree": cây tung, loài cây cho dầu tung.

    • Farmers in southern China cultivate tung trees for their seeds. (Nông dânmiền nam Trung Quốc trồng cây tung để lấy hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung oil (n): dầu tung, sản phẩm từ hạt cây tung.
  • Tung nut (n): hạt tung, hạt của cây tung dùng để ép dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Aleurites fordii: tên khoa học của cây tung.
  • Chinese wood oil: dầu gỗ Trung Quốc, một tên gọi khác của dầu tung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tung" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tung" trong tiếng Anh.
tung
A farmer harvests tung seeds from a tree in an orchard.