tungstic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit tungstic: Một loại axit oxy của tungsten (thường có tính chất polyme) được hình thành bằng cách trung hòa các dung dịch tungstat kiềm.
Ví dụ sử dụng
- (Axit tungstic được sử dụng trong sản xuất kim loại tungsten và các hợp chất của nó.)
- (Phòng thí nghiệm đã điều chế axit tungstic bằng cách trung hòa dung dịch natri tungstat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tungstic acid thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu vàng hoặc trắng, không tan trong nước, nhưng tan trong dung dịch kiềm để tạo thành tungstat.
- Trong công nghiệp, axit tungstic được dùng làm chất xúc tác, chất chống cháy, và trong sản xuất gốm sứ.
Biến thể và từ gần giống
- Tungstate (danh từ): muối hoặc este của axit tungstic.
- Sodium tungstate is a common compound. (Natri tungstat là một hợp chất phổ biến.)
- Tungsten (danh từ): nguyên tố kim loại từ đó axit tungstic được tạo ra.
- Tungsten is known for its high melting point. (Tungsten được biết đến với nhiệt độ nóng chảy cao.)
Từ đồng nghĩa
- Axit wolframic: Tên gọi khác của axit tungstic (dựa trên tên gọi cũ của tungsten là wolfram).
- H₂WO₄: Công thức hóa học phổ biến của axit tungstic (dạng đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến axit tungstic.