tungstic
/'tʌɳstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Thuộc về vonfram: "Tungstic" là tính từ mô tả các hợp chất hoặc trạng thái của nguyên tố vonfram (tungsten), đặc biệt khi nó ở trạng thái hóa trị cao.
- Có chứa vonfram: Dùng để chỉ các hợp chất trong đó vonfram là thành phần chính, thường ở dạng oxit hoặc axit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tungstic acid is used in various chemical processes. (Axit tungstic được sử dụng trong nhiều quá trình hóa học.)
- The compound has a characteristic tungstic yellow color. (Hợp chất này có màu vàng đặc trưng của vonfram.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tungstic oxide": oxit vonfram, một hợp chất quan trọng của vonfram.
- Tungstic oxide is a precursor to many tungsten alloys. (Oxit vonfram là tiền chất cho nhiều hợp kim vonfram.)
"tungstic anhydride": anhydrit tungstic, một tên gọi khác của trioxit vonfram (WO₃).
- The laboratory produced tungstic anhydride for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã sản xuất anhydrit tungstic cho thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Tungsten (n): Vonfram, tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu W).
- Tungsten is known for its high melting point. (Vonfram được biết đến với điểm nóng chảy cao.)
Tungstate (n): Tungstat, muối hoặc ester của axit tungstic.
- Sodium tungstate is a common laboratory chemical. (Natri tungstat là một hóa chất phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Wolframic: (Thuộc về vonfram) - Một tính từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, bắt nguồn từ tên gọi "wolfram" của vonfram.
Lưu ý
- Từ "tungstic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và hóa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "vonfamic", như trong định nghĩa tham khảo.
tính từ
- (hoá học) Vonfamic