tungusic
Định nghĩa
tungusic (Danh từ)
- Ngữ hệ Tungus: Một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Altai, được nói ở Mông Cổ và các khu vực lân cận, bao gồm các ngôn ngữ như Evenki, Manchu, và Nanai.
- Người Tungus: Bất kỳ thành viên nào của một dân tộc nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tungus.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôn ngữ Tungus được nói bởi các dân tộc bản địa ở Siberia và đông bắc Trung Quốc.)
- (Người Evenki là một trong những nhóm Tungus lớn nhất ở Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tungusic có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm ngôn ngữ hoặc văn hóa liên quan đến nhóm này.
- The Tungusic language family features vowel harmony and agglutinative morphology. (Ngữ hệ Tungus có đặc điểm là hài hòa nguyên âm và hình thái học kết dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tungus (Danh từ): Tên gọi khác cho người Tungus hoặc ngôn ngữ Tungus.
- The Tungus people have a rich tradition of shamanism. (Người Tungus có một truyền thống shaman giáo phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Evenki (Danh từ): Một ngôn ngữ Tungus cụ thể, đôi khi được dùng để chỉ chung nhóm.
- Manchu-Tungus (Danh từ): Tên gọi khác của ngữ hệ Tungus, nhấn mạnh mối liên hệ với ngôn ngữ Mãn Châu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "tungusic" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "tungusic" vì đây là thuật ngữ học thuật.