tunguska

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Sông Tunguska: "Tunguska" tên của ba con sôngvùng Siberia, Nga. Cả ba đều phụ lưu của sông Yenisei.
      • Hạ Tunguska (Lower Tunguska): Chảy theo hướng tây bắc từ phía bắc hồ Baikal đến sông Yenisei.
      • Thượng Tunguska (Upper Tunguska): Chảy theo hướng tây bắc từ hồ Baikal hợp lưu với sông Yenisei. (Thực tế, đây tên gọi khác của sông Angara).
      • Trung Tunguska (Podkamennaya Tunguska): Một con sông ở Siberia chảy theo hướng tây bắc trở thành phụ lưu của sông Yenisei. Khu vực này nổi tiếng với Sự kiện Tunguska năm 1908, một vụ nổ lớn bí ẩn trên bầu trời.
dụ sử dụng
  • (Các con sông Tunguska những tuyến đường thủy quan trọng ở Siberia.)
  • (Sự kiện Tunguska năm 1908 đã san phẳng hơn 2.000 km vuông rừng.)
  • (Các nhà khoa học vẫn tranh luận về nguyên nhân của vụ nổ Tunguska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunguska event": thuật ngữ dùng để chỉ vụ nổ lớn bí ẩn xảy ra gần sông Podkamennaya Tunguska vào ngày 30 tháng 6 năm 1908. Đây một sự kiện khoa học nổi tiếng, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về thiên thạch hoặc vật thể ngoài Trái Đất.

    • The Tunguska event is one of the greatest mysteries in modern science. (Sự kiện Tunguska một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học hiện đại.)
  • "Tunguska basin": lưu vực sông Tunguska, một khu vực địa rộng lớn ở Siberia.

    • The Tunguska basin is rich in natural resources. (Lưu vực Tunguska rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunguska (danh từ): không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này có thể được dùng như tính từ trong các cụm từ như "Tunguska event" (sự kiện Tunguska) hoặc "Tunguska river" (sông Tunguska).
Các cụm từ liên quan
  • "Sự kiện Tunguska": một cụm từ đặc biệt dùng trong lịch sử khoa học.
    • The Tunguska event is often linked to theories about comets or asteroids. (Sự kiện Tunguska thường được liên kết với các giả thuyết về sao chổi hoặc tiểu hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông: các sông Tunguska không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi chung "các phụ lưu của sông Yenisei".
  • Sự kiện: "Tunguska event" có thể đồng nghĩa với "vụ nổ Tunguska" hoặc "thảm họa Tunguska".
Thành ngữ liên quan
  • "Tunguska" không phải một từ thành ngữ hoặc phrasal verbs. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Tunguska" thường được dùng để ám chỉ một bí ẩn khoa học chưa được giải đáp.
    • His theory sounds like something from the Tunguska eventwild and unproven. (Lý thuyết của anh ấy nghe giống như một thứ đó từ sự kiện Tunguskahoang đường chưa được chứng minh.)
tunguska
A map shows the Tunguska River flowing through the Siberian taiga.