tunnel vision
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn hình ống: Một tình trạng y khoa liên quan đến mắt, trong đó người bệnh chỉ nhìn thấy được các vật thể ở trung tâm (phía trước), mất hoàn toàn hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng nhìn ở hai bên (thị giác ngoại vi). "Tunnel vision" mô tả cảm giác như đang nhìn qua một cái ống.
- Tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận: Nghĩa bóng, chỉ cách suy nghĩ hoặc quan điểm quá hạn chế, chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất mà bỏ qua bức tranh tổng thể hoặc các yếu tố quan trọng khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y khoa:
- The patient suffers from tunnel vision due to glaucoma. (Bệnh nhân bị tầm nhìn hình ống do bệnh tăng nhãn áp.)
- Drivers with tunnel vision may not see pedestrians crossing from the sides. (Người lái xe bị tầm nhìn hình ống có thể không thấy người đi bộ băng qua từ hai bên.)
Nghĩa bóng:
- His tunnel vision on profits led to the company's failure. (Tầm nhìn hạn hẹp của anh ta về lợi nhuận đã dẫn đến sự thất bại của công ty.)
- Politicians often have tunnel vision, focusing only on their own party's agenda. (Các chính trị gia thường có tầm nhìn thiển cận, chỉ tập trung vào chương trình nghị sự của đảng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunnel vision" trong chẩn đoán y khoa: Thường được dùng để mô tả triệu chứng của các bệnh như tăng nhãn áp, viêm võng mạc sắc tố (retinitis pigmentosa), hoặc chấn thương não.
- Doctors used a visual field test to confirm tunnel vision. (Các bác sĩ đã sử dụng bài kiểm tra thị trường để xác nhận tầm nhìn hình ống.)
"Tunnel vision" trong tâm lý học: Chỉ trạng thái tinh thần khi một người quá tập trung vào một mục tiêu, dẫn đến bỏ qua các thông tin hoặc rủi ro khác.
- During a crisis, people may develop tunnel vision and fail to consider alternative solutions. (Trong một cuộc khủng hoảng, mọi người có thể phát triển tầm nhìn hạn hẹp và không xem xét các giải pháp thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunnel vision (danh từ): Không có biến thể hình thái; đây là dạng cố định của cụm từ.
- Tunnel-visioned (tính từ): Có tầm nhìn hạn hẹp.
- A tunnel-visioned manager often ignores team feedback. (Một người quản lý có tầm nhìn hạn hẹp thường bỏ qua phản hồi của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow-mindedness: Sự hẹp hòi, thiển cận (nghĩa bóng).
- Myopic view: Quan điểm thiển cận (thường dùng trong kinh tế hoặc chính trị).
- Peripheral vision loss: Mất thị giác ngoại vi (nghĩa y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get tunnel vision: Bắt đầu có tầm nhìn hạn hẹp.
- When under pressure, he tends to get tunnel vision and forgets the bigger picture. (Khi chịu áp lực, anh ấy có xu hướng có tầm nhìn hạn hẹp và quên mất bức tranh tổng thể.)
Thành ngữ liên quan
- See the forest for the trees: Thấy được bức tranh tổng thể (trái nghĩa với "tunnel vision").
- You need to see the forest for the trees, not just have tunnel vision on one problem. (Bạn cần thấy bức tranh tổng thể, chứ không chỉ có tầm nhìn hạn hẹp vào một vấn đề.)