tuppeny

tuppeny

A child buys a tuppeny sweet from the shopkeeper.

Định nghĩa

Tính từ: Chẳng đáng giá, vô giá trị, tầm thường: "tuppeny" mô tả một thứ đó giá trị rất nhỏ hoặc không đáng kể, thường mang hàm ý khinh thường hoặc coi rẻ. Từ này bắt nguồn từ đồng xu "tuppence" (hai xu) của Anh, vốn giá trị rất thấp.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một ý kiếngiá trị về tài năng nghệ thuật của ấy.)
  • (Món quà một món đồ lặt vặt chẳng đáng giá, chẳng đáng để nhìn lại lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuppeny-halfpenny": Một biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "rẻ mạt, tầm thường".
    • Don't bother with that tuppeny-halfpenny shop; go to a proper store. (Đừng bận tâm đến cái cửa hàng rẻ mạt đó; hãy đến một cửa hàng tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuppence (danh từ): Đồng hai xu của Anh, hoặc một số tiền nhỏ.
    • I don't care tuppence about his opinion. (Tôi chẳng quan tâm một xu nào đến ý kiến của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: rẻ tiền, hèn mọn.
  • Trivial: tầm thường, không quan trọng.
  • Worthless: vô giá trị.
  • Paltry: nhỏ mọn, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a tuppenny damn: Hoàn toàn không đáng giá, vô dụng.
    • His advice is not worth a tuppenny damn. (Lời khuyên của anh ta chẳng đáng giá một đồng xu.)

Lưu ý: "tuppeny" một từ cổ hoặc mang tính địa phương (Anh), hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc khẩu ngữ mang tính châm biếm.