tupungato

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một ngọn núi: "tupungato" tên của một ngọn núi nằm trong dãy Andes, trên biên giới giữa Argentina Chile. Ngọn núi này độ cao 22.310 feet (khoảng 6.800 mét).

dụ sử dụng
  • (Tupungato một đỉnh núi nổi bật trong dãy Andes.)
  • (Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục Tupungato mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tupungato volcano": núi lửa Tupungato ( núi, nguồn gốc núi lửa).
    • The Tupungato volcano is classified as dormant. (Núi lửa Tupungato được xếp loại không hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tupungatito (danh từ riêng): tên của một ngọn núi lửa nhỏ hơn gần Tupungato.
    • Tupungatito is a volcanic cone near the main peak. (Tupungatito một nón núi lửa gần đỉnh chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi (danh từ): dạng địa hình cao, nhô lên.
  • Đỉnh (danh từ): điểm cao nhất của một ngọn núi.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "tupungato" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "tupungato" tên địa danh cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ.
tupungato
A hiker stands on a ridge looking at the distant peak of Tupungato.