turban squash
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bí đao lớn: "turban squash" là một loại bí đao có hình dạng giống như một chiếc khăn xếp (turban), thường có phần trung tâm tròn nhô ra ở phía đối diện với cuống.
- Cây bí đao có quả hình khăn xếp: "turban squash" cũng chỉ các cây bí đao có quả cứng, hình dạng tương tự như một chiếc khăn xếp với phần trung tâm tròn nhô ra ở đầu đối diện cuống.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bí đao hình khăn xếp được biết đến với vỏ cứng và hình dạng độc đáo.)
- (Chúng tôi đã thu hoạch vài quả bí đao hình khăn xếp từ vườn vào mùa thu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow turban squash": trồng bí đao hình khăn xếp.
- Many farmers grow turban squash for its ornamental value. (Nhiều nông dân trồng bí đao hình khăn xếp vì giá trị trang trí của nó.)
"turban squash as decoration": bí đao hình khăn xếp dùng làm vật trang trí.
- Turban squash is often used as a centerpiece during harvest festivals. (Bí đao hình khăn xếp thường được dùng làm vật trang trí trung tâm trong các lễ hội mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
Squash (n): bí đao (nói chung).
- Squash is a versatile vegetable used in many dishes. (Bí đao là một loại rau củ đa năng được dùng trong nhiều món ăn.)
Turban (n): khăn xếp (một loại mũ đội đầu).
- The shape of the squash resembles a turban. (Hình dạng của quả bí giống như một chiếc khăn xếp.)
Từ đồng nghĩa
- Winter squash: bí đao mùa đông (một nhóm bí đao có vỏ cứng, bao gồm turban squash).
- Ornamental squash: bí đao trang trí (thường dùng để chỉ các loại bí có hình dạng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To harvest squash: thu hoạch bí đao.
- They harvested all the turban squash before the first frost. (Họ đã thu hoạch tất cả bí đao hình khăn xếp trước đợt sương giá đầu tiên.)
To store squash: bảo quản bí đao.
- Turban squash can be stored in a cool, dry place for months. (Bí đao hình khăn xếp có thể được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To be a tough nut to crack: khó giải quyết (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng ẩn dụ: — quả bí này thật khó bổ.)
- The hard shell of the turban squash makes it a tough nut to crack. (Vỏ cứng của quả bí đao hình khăn xếp khiến nó khó bổ.)