turban squash

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đao lớn: "turban squash" một loại đao hình dạng giống như một chiếc khăn xếp (turban), thường phần trung tâm tròn nhô ra ở phía đối diện với cuống.
    • Cây đao quả hình khăn xếp: "turban squash" cũng chỉ các cây đao quả cứng, hình dạng tương tự như một chiếc khăn xếp với phần trung tâm tròn nhô ra ở đầu đối diện cuống.
dụ sử dụng
  • (Quả đao hình khăn xếp được biết đến với vỏ cứng hình dạng độc đáo.)
  • (Chúng tôi đã thu hoạch vài quả đao hình khăn xếp từ vườn vào mùa thu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow turban squash": trồng đao hình khăn xếp.

    • Many farmers grow turban squash for its ornamental value. (Nhiều nông dân trồng đao hình khăn xếp giá trị trang trí của .)
  • "turban squash as decoration": đao hình khăn xếp dùng làm vật trang trí.

    • Turban squash is often used as a centerpiece during harvest festivals. ( đao hình khăn xếp thường được dùng làm vật trang trí trung tâm trong các lễ hội mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squash (n): đao (nói chung).

    • Squash is a versatile vegetable used in many dishes. ( đao một loại rau củ đa năng được dùng trong nhiều món ăn.)
  • Turban (n): khăn xếp (một loại đội đầu).

    • The shape of the squash resembles a turban. (Hình dạng của quả giống như một chiếc khăn xếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter squash: đao mùa đông (một nhóm đao vỏ cứng, bao gồm turban squash).
  • Ornamental squash: đao trang trí (thường dùng để chỉ các loại hình dạng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To harvest squash: thu hoạch đao.

    • They harvested all the turban squash before the first frost. (Họ đã thu hoạch tất cả đao hình khăn xếp trước đợt sương giá đầu tiên.)
  • To store squash: bảo quản đao.

    • Turban squash can be stored in a cool, dry place for months. ( đao hình khăn xếp có thể được bảo quảnnơi khô ráo, mát mẻ trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a tough nut to crack: khó giải quyết (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng ẩn dụ: — quả này thật khó bổ.)
    • The hard shell of the turban squash makes it a tough nut to crack. (Vỏ cứng của quả đao hình khăn xếp khiến khó bổ.)
turban squash
A farmer holds a large turban squash at a market stall.