turbatrix

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Giun tròn: "turbatrix" tên khoa học của một chi giun tròn (nematode) thuộc họ Cephalobidae. Các loài trong chi này thường sống trong đất, nước ngọt hoặc môi trường ẩm ướt, vai trò trong hệ sinh thái như phân hủy chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Turbatrix aceti một loài giun nổi tiếng sống trong giấm, thường được gọi là "giấm trùng".

    • (Turbatrix aceti một loài giun nổi tiếng sống trong giấm, thường được gọi là "giấm trùng".)
  • Các nhà khoa học nghiên cứu Turbatrix để hiểu về sự thích nghi của sinh vật trong môi trường khắc nghiệt.

    • (Các nhà khoa học nghiên cứu Turbatrix để hiểu về sự thích nghi của sinh vật trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbatrix" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học chuyên ngành để chỉ một chi cụ thể trong hệ thống phân loại động vật.

    • The genus Turbatrix was first described by Bastian in 1865. (Chi Turbatrix lần đầu tiên được mô tả bởi Bastian vào năm 1865.)
  • "Turbatrix" như một sinh vật chỉ thị: Một số loài trong chi này được dùng để đánh giá chất lượng môi trường đất hoặc nước.

    • The presence of Turbatrix spp. indicates high organic matter content. (Sự hiện diện của các loài Turbatrix cho thấy hàm lượng chất hữu cơ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbatrix aceti (n): loài giun trong giấm, thường gọi là "giấm trùng".

    • Turbatrix aceti is commonly found in unpasteurized vinegar. (Turbatrix aceti thường được tìm thấy trong giấm chưa tiệt trùng.)
  • Cephalobidae (n): họ giun tròn Turbatrix thuộc về.

    • Cephalobidae includes many free-living nematodes. (Họ Cephalobidae bao gồm nhiều loài giun tròn sống tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Giun tròn chi Turbatrix: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, thường được dùng trực tiếp tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do "turbatrix" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "turbatrix" thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "turbatrix"

turbatrix
A scientist observes a turbatrix under a microscope.