turbidité

Học thuật
Thân thiện
turbidité

L'eau de la rivière présente une forte turbidité après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái đục: Chỉ tình trạng một chất lỏng (thườngnước) không trong suốt, chứa các hạt lơ lửng làm cản trở ánh sáng xuyên qua.
    • Độ đục (của một chất nước): Là một thông số định lượng dùng để đo mức độ đục của nước, thường liên quan đến lượng chất rắn lơ lửng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La turbidité de l'eau de la rivière a augmenté après la pluie. (Độ đục của nước sông đã tăng lên sau cơn mưa.)
    • Une forte turbidité peut nuire à la vie aquatique. (Độ đục cao có thể gây hại cho đời sống thủy sinh.)
    • Les scientifiques mesurent la turbidité pour évaluer la qualité de l'eau. (Các nhà khoa học đo độ đục để đánh giá chất lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbidité élevée": độ đục cao.

    • Une turbidité élevée indique souvent une pollution. (Độ đục cao thường báo hiệu tình trạng ô nhiễm.)
  • "Mesure de la turbidité": phép đo độ đục.

    • La mesure de la turbidité est une étape importante dans le traitement des eaux. (Đo độ đụcmột bước quan trọng trong xửnước.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouble (adj): đục, không trong (dùng để mô tả chất lỏng).

    • L'eau du lac est trouble aujourd'hui. (Nước hồ hôm nay bị đục.)
  • Turbide (adj): (thuộc về) độ đục, tính đục (ít dùng trong văn nói thông thường, thường dùng trong văn bản khoa học).

    • Un milieu liquide turbide. (Một môi trường chất lỏng bị đục.)
Từ đồng nghĩa
  • Opacité (n.f): độ mờ đục (nói chung, có thể dùng cho chất rắn hoặc chất lỏng).
  • Manque de transparence (cụm danh từ): sự thiếu trong suốt.
Từ trái nghĩa
  • Clarté (n.f): độ trong, độ sáng.
  • Transparence (n.f): độ trong suốt.
    • La transparence de l'eau est un signe de pureté. (Độ trong suốt của nướcdấu hiệu của sự tinh khiết.)
turbidité

L'eau de la rivière présente une forte turbidité après la pluie.

danh từ giống cái
  1. trạng thái đục
  2. độ đục (của một chất nước)