turbinal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương xoăn mũi: "turbinal" chỉ bất kỳ xương xoắn ốc, xốp nào trong các đường mũi ở người và các động vật có xương sống khác. Cấu trúc này giúp làm ấm, làm ẩm và lọc không khí khi hít vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turbinal is an important structure in the nasal cavity for conditioning inhaled air. (Xương xoăn mũi là một cấu trúc quan trọng trong khoang mũi để điều hòa không khí hít vào.)
- In mammals, the turbinal helps to increase the surface area of the nasal passages. (Ở động vật có vú, xương xoăn mũi giúp tăng diện tích bề mặt của các đường mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turbinal bone": xương xoăn mũi (thuật ngữ giải phẫu học chính xác).
- The turbinal bones are covered with mucous membranes that trap dust and pathogens. (Các xương xoăn mũi được bao phủ bởi màng nhầy giúp giữ lại bụi và mầm bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbinate (tính từ): có hình xoắn ốc, hình nón ngược (thường dùng trong giải phẫu).
- The turbinate structures in the nose are essential for olfaction. (Các cấu trúc hình xoắn trong mũi rất cần thiết cho khứu giác.)
Từ đồng nghĩa
- Concha (danh từ): cuốn mũi (thuật ngữ giải phẫu học khác cho xương xoăn mũi).
- The nasal conchae are also known as turbinal bones. (Các cuốn mũi còn được gọi là xương xoăn mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "turbinal" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "turbinal" do tính chất chuyên môn của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống