turbinate bone
Định nghĩa
Danh từ: Xương cuốn mũi (turbinate bone) là bất kỳ xương xốp nào có hình dạng cuộn tròn nằm trong các đường mũi của người và các động vật có xương sống khác.
Ví dụ sử dụng
- (Xương cuốn mũi giúp làm ẩm và làm ấm không khí chúng ta hít thở.)
- (Viêm xương cuốn mũi có thể gây nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turbinate bone hypertrophy": phì đại xương cuốn mũi, một tình trạng y khoa khi xương cuốn mũi phát triển quá mức.
- Surgery may be required to treat severe turbinate bone hypertrophy. (Phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị phì đại xương cuốn mũi nghiêm trọng.)
"Inferior turbinate bone": xương cuốn mũi dưới, một trong ba đôi xương cuốn mũi chính.
- The inferior turbinate bone is the largest of the nasal turbinates. (Xương cuốn mũi dưới là lớn nhất trong số các xương cuốn mũi.)
Biến thể và từ gần giống
Turbinate (tính từ): có dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc.
- The turbinate shape of the bone increases the surface area inside the nose. (Hình dạng cuộn tròn của xương làm tăng diện tích bề mặt bên trong mũi.)
Turbinal (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn với "turbinate bone".
Từ đồng nghĩa
- Nasal concha: cuốn mũi (thuật ngữ giải phẫu tương đương).
- Turbinal: xương cuốn mũi (thuật ngữ cũ).
Các cụm từ liên quan
- Turbinate bone surgery: phẫu thuật xương cuốn mũi.
- Turbinate bone surgery is often performed to improve breathing. (Phẫu thuật xương cuốn mũi thường được thực hiện để cải thiện việc thở.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "turbinate bone".
