turbocompresseur

Học thuật
Thân thiện
turbocompresseur

Le mécanicien examine le turbocompresseur du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nén tuabin: Một thiết bị cơ khí sử dụng năng lượng từ khí thải của động cơ để quay một tuabin, từ đó dẫn động một máy nén. Máy nén này sẽ nén không khí đầu vào, đưa nhiều không khí hơn vào buồng đốt của động cơ, giúp tăng công suất hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette voiture est équipée d'un turbocompresseur. (Chiếc xe này được trang bị một máy nén tuabin.)
    • Le turbocompresseur augmente la puissance du moteur. (Máy nén tuabin làm tăng công suất của động cơ.)
    • La panne du turbocompresseur est coûteuse à réparer. (Việc hỏng máy nén tuabin rất tốn kém để sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbocompresseur à géométrie variable (TGV)": Máy nén tuabin cánh tuabin điều chỉnh được, giúp tối ưu hiệu suấtnhiều dải vòng quay động cơ khác nhau.
    • Les moteurs diesel modernes utilisent souvent un turbocompresseur à géométrie variable. (Các động cơ diesel hiện đại thường sử dụng máy nén tuabin cánh tuabin điều chỉnh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbocompressé (adj): Được tăng áp bằng máy nén tuabin.
    • Un moteur turbocompressé. (Một động cơ được tăng áp bằng máy nén tuabin.)
  • Turbocompression (n.f): Sự tăng áp bằng máy nén tuabin.
    • Le principe de la turbocompression. (Nguyêncủa sự tăng áp bằng máy nén tuabin.)
  • Turbine (n.f): Tuabin, một bộ phận chính của turbocompresseur.
  • Compresseur (n.m): Máy nén, một bộ phận chính khác của turbocompresseur.
Từ đồng nghĩa
  • Turbo (n.m): Từ viết tắt thông dụng trong đời sống hàng ngày kỹ thuật.
    • Une voiture à moteur turbo. (Một chiếc xe động cơ tăng áp.)
Các cụm từ liên quan
  • Suralimentation par turbocompresseur: Sự tăng áp bằng máy nén tuabin.
  • Cartouche de turbocompresseur: Cụm trục tuabin-máy nén (bộ phận lõi quay của turbocompresseur).
turbocompresseur

Le mécanicien examine le turbocompresseur du moteur.

danh từ giống đực
  1. máy nén tuabin