turbofan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ phản lực cánh quạt: "turbofan" một loại động cơ máy bay phản lực, trong đó một cánh quạt (fan) được dẫn động bởi một tuabin (turbine) để cung cấp thêm không khí cho buồng đốt tạo thêm lực đẩy.
    • Máy bay trang bị động cơ turbofan: "turbofan" cũng có thể chỉ một máy bay được đẩy đi bằng loại động cơ cánh quạt phản lực này.
dụ sử dụng
  • (Máy bay thương mại hiện đại như Boeing 787 sử dụng động cơ turbofan tỷ lệ bypass cao để tiết kiệm nhiên liệu.)
  • (Động cơ turbofan êm hơn hiệu quả hơn so với các thiết kế turbojet .)
  • (Quân đội đã nâng cấp đội bay của mình với các máy bay chiến đấu turbofan tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-bypass turbofan": động cơ turbofan tỷ lệ bypass cao (phần lớn không khí đi qua cánh quạt không qua buồng đốt), thường dùng trong máy bay dân dụng để giảm tiếng ồn tăng hiệu suất.

    • High-bypass turbofan engines are standard on most passenger jets today. (Động cơ turbofan tỷ lệ bypass cao tiêu chuẩn trên hầu hết máy bay chở khách ngày nay.)
  • "low-bypass turbofan": động cơ turbofan tỷ lệ bypass thấp, thường được dùng trong máy bay quân sự hoặc siêu thanh để tối ưu lực đẩytốc độ cao.

    • Fighter jets often use low-bypass turbofan engines for better performance at supersonic speeds. (Máy bay chiến đấu thường sử dụng động cơ turbofan tỷ lệ bypass thấp để hiệu suất tốt hơntốc độ siêu thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbofan engine (cụm danh từ): động cơ turbofan.

    • The turbofan engine revolutionized aviation by combining jet thrust with propeller efficiency. (Động cơ turbofan đã cách mạng hóa ngành hàng không bằng cách kết hợp lực đẩy phản lực với hiệu suất cánh quạt.)
  • Fanjet (danh từ): tên gọi khác của động cơ turbofan, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật.

    • The fanjet design allows for a quieter operation compared to older engines. (Thiết kế fanjet cho phép vận hành êm hơn so với các động cơ .)
Từ đồng nghĩa
  • Fanjet: máy bay hoặc động cơ phản lực cánh quạt.
  • Turbo-fan: cách viết khác của turbofan (dùng dấu gạch nối).
  • Bypass engine: động cơ tỷ lệ bypass, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả turbofan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turbofan" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "turbofan" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
turbofan
A large airplane flies through the sky, powered by a turbofan engine.