turbojet engine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ phản lực turbo: "turbojet engine" một loại động cơ phản lực, trong đó một quạt (fan) được dẫn động bởi một tuabin (turbine) cung cấp thêm không khí vào buồng đốt (burner) tạo ra thêm lực đẩy (thrust). Đây công nghệ cốt lõi trong nhiều loại máy bay phản lực hiện đại, giúp tăng hiệu suất lực đẩy so với động cơ phản lực đơn giản.
dụ sử dụng
  • (Động cơ phản lực turbo trên máy bay chiến đấu cho phép đạt tốc độ siêu thanh.)
  • (Máy bay thương mại hiện đại thường sử dụng động cơ phản lực turbo hiệu suất cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbojet engine cycle": chu trình hoạt động của động cơ phản lực turbo, bao gồm các giai đoạn nạp khí, nén, đốt cháy, giãn nở xả khí.

    • Understanding the turbojet engine cycle is essential for aerospace engineers. (Hiểu về chu trình động cơ phản lực turbo cần thiết cho các kỹ sư hàng không vũ trụ.)
  • "Afterburner in a turbojet engine": bộ đốt sau (afterburner) trong động cơ phản lực turbo, dùng để tăng thêm lực đẩy tức thời.

    • The afterburner in a turbojet engine creates a visible flame at the exhaust. (Bộ đốt sau trong động cơ phản lực turbo tạo ra ngọn lửa có thể nhìn thấyống xả.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbojet (n): viết tắt của "turbojet engine", thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The turbojet is a key component of many military aircraft. (Động cơ phản lực turbo thành phần chính của nhiều máy bay quân sự.)
  • Turbofan engine (n): một biến thể của động cơ phản lực, quạt lớn hơnphía trước để tăng hiệu suất.

    • Turbofan engines are more fuel-efficient than pure turbojet engines. (Động cơ phản lực quạt hiệu quả nhiên liệu hơn động cơ phản lực turbo thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Jet engine: động cơ phản lực (thuật ngữ chung hơn).

    • A turbojet engine is a specific type of jet engine. (Động cơ phản lực turbo một loại động cơ phản lực cụ thể.)
  • Gas turbine engine: động cơ tuabin khí (bao gồm cả turbojet các biến thể khác).

    • Turbojet engines are a subclass of gas turbine engines. (Động cơ phản lực turbo một phân lớp của động cơ tuabin khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spool up a turbojet engine: tăng tốc động cơ phản lực turbo (thường chỉ quá trình khởi động hoặc tăng lực đẩy).

    • The pilot spooled up the turbojet engine before takeoff. (Phi công đã tăng tốc động cơ phản lực turbo trước khi cất cánh.)
  • Shut down a turbojet engine: tắt động cơ phản lực turbo.

    • The maintenance crew shut down the turbojet engine for inspection. (Đội bảo trì đã tắt động cơ phản lực turbo để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full throttle on the turbojet engine": hoạt độngcông suất tối đa, dùng để chỉ sự nỗ lực hoặc hiệu suất cao nhất.
    • The team worked at full throttle on the turbojet engine project to meet the deadline. (Nhóm làm việc hết công suất cho dự án động cơ phản lực turbo để kịp hạn chót.)
turbojet engine
A diagram shows the internal components of a turbojet engine.