turbulent flow

Định nghĩa

Danh từ: Dòng chảy rối (turbulent flow) một loại dòng chảy trong đó vận tốc tại bất kỳ điểm nào cũng biến đổi một cách hỗn loạn, không theo quy luật. Khác với dòng chảy tầng (laminar flow) trật tự, dòng chảy rối đặc điểm các xoáy nhiễu loạn xuất hiện liên tục, gây ra sự pha trộn mạnh mẽ giữa các lớp chất lỏng hoặc khí.

dụ sử dụng
  • (Nước trong một con sông chảy xiết thường thể hiện dòng chảy rối.)
  • (Các kỹ sư nghiên cứu dòng chảy rối để thiết kế cánh máy bay hiệu quả hơn.)
  • (Dòng chảy rối gây ra ma sát tăng lên trong các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully developed turbulent flow": dòng chảy rối hoàn toàn phát triển, trạng thái ổn định của dòng chảy rối trong ống dài.
    • In a long pipe, the flow becomes fully developed turbulent flow after a certain distance. (Trong một ống dài, dòng chảy trở thành dòng chảy rối hoàn toàn phát triển sau một khoảng cách nhất định.)
  • "turbulent flow regime": chế độ dòng chảy rối, mô tả các đặc tính của dòng chảy khi số Reynolds vượt quá ngưỡng nhất định.
    • The turbulent flow regime is characterized by chaotic eddies and high mixing rates. (Chế độ dòng chảy rối được đặc trưng bởi các xoáy hỗn loạn tốc độ pha trộn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulence (n): sự nhiễu loạn, trạng thái hỗn loạn (thường dùng trong khí động học hoặc chất lỏng).
    • The plane experienced turbulence during the storm. (Máy bay gặp nhiễu loạn trong cơn bão.)
  • Turbulent (adj): hỗn loạn, rối loạn (dùng để mô tả dòng chảy hoặc tình huống).
    • The turbulent river made kayaking dangerous. (Con sông hỗn loạn khiến việc chèo thuyền kayak trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotic flow: dòng chảy hỗn loạn.
  • Unsteady flow: dòng chảy không ổn định (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan).
  • Eddying flow: dòng chảy xoáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into turbulent flow: chuyển thành dòng chảy rối.
    • As the speed increased, the smooth stream broke into turbulent flow. (Khi tốc độ tăng lên, dòng chảy êm đềm chuyển thành dòng chảy rối.)
  • Transition to turbulent flow: chuyển đổi sang dòng chảy rối.
    • The flow will transition to turbulent flow at a critical Reynolds number. (Dòng chảy sẽ chuyển đổi sang dòng chảy rốimột số Reynolds tới hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a state of turbulent flow: trong trạng thái hỗn loạn (có thể dùng ẩn dụ để mô tả tình huống xã hội hoặc cảm xúc).
    • The company's financial situation is in a state of turbulent flow. (Tình hình tài chính của công ty đang trong trạng thái hỗn loạn.)
turbulent flow
The scientist observes turbulent flow in a water channel.