turbulently

turbulently

The river flows turbulently over the rocky rapids.

Định nghĩa

Phó từ: turbulently mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách hỗn loạn, dữ dội, mạnh mẽ không ổn định, thường liên quan đến sự chuyển động mạnh hoặc xáo trộn.

dụ sử dụng
  • (Dòng sông chảy một cách hỗn loạn sau cơn mưa lớn.)
  • (Đám đông hành xử một cách hỗn loạn, la hét xô đẩy nhau.)
  • (Chiếc máy bay rung lắc dữ dội trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turbulently boiling": Sôi sục một cách hỗn loạn, thường dùng để miêu tả chất lỏng hoặc tình huống sự xáo trộn mạnh.

    • The river rolls turbulently boiling. (Dòng sông cuộn chảy sôi sục một cách hỗn loạn.)
  • "to react turbulently": Phản ứng một cách dữ dội hoặc mất kiểm soát.

    • The stock market reacted turbulently to the news. (Thị trường chứng khoán phản ứng một cách hỗn loạn trước tin tức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulent (tính từ): hỗn loạn, dữ dội.

    • The turbulent sea made sailing dangerous. (Biển động dữ dội khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm.)
  • Turbulence (danh từ): sự hỗn loạn, sự nhiễu động.

    • The plane experienced severe turbulence. (Chiếc máy bay gặp phải sự nhiễu động nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Violently: một cách dữ dội, bạo lực.
  • Chaotically: một cách hỗn loạn, mất trật tự.
  • Stormily: một cách bão tố, dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với các động từ chuyển động như , , .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sự hỗn loạn như (theo cách hỗn loạn).