turf out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đuổi ra, tống cổ ra ngoài: "turf out" có nghĩa là buộc ai đó hoặc thứ gì đó rời khỏi một nơi, thường là một cách thô bạo hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh mất trật tự đã bị đuổi ra khỏi lớp học.)
- (Họ đã tống hết đồ nội thất cũ ra khỏi nhà.)
- (Câu lạc bộ đã đuổi ngay những kẻ gây rối ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be turfed out of office": bị phế truất, bị đuổi khỏi chức vụ.
- The corrupt official was turfed out of office after the scandal. (Quan chức tham nhũng đã bị phế truất sau vụ bê bối.)
- "to turf someone out on the street": đuổi ai đó ra đường (không có nơi ở).
- The landlord turfed them out on the street for not paying rent. (Chủ nhà đã đuổi họ ra đường vì không trả tiền thuê.)
Biến thể và từ gần giống
- Turf (động từ): phủ cỏ, hoặc trong ngữ cảnh này là "turf out" là một cụm động từ riêng biệt.
- Turfed (quá khứ phân từ): bị đuổi ra.
- The rowdy fans were turfed from the stadium. (Các cổ động viên ồn ào đã bị đuổi khỏi sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Expel: trục xuất (thường dùng trong môi trường học đường hoặc tổ chức).
- Eject: đẩy ra, tống ra (mang tính cơ học hoặc đột ngột).
- Oust: hất cẳng, phế truất (thường dùng trong chính trị hoặc quyền lực).
- Throw out: ném ra, đuổi ra (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turf out (đã giải thích): đuổi ra, tống cổ ra.
- Turf over: phủ cỏ lên (một khu vực đất).
Thành ngữ liên quan
- "Get the boot": bị đuổi việc, bị sa thải (tương tự ý nghĩa bị đuổi khỏi nơi nào đó).
- He got the boot after the argument with the boss. (Anh ấy bị đuổi việc sau cuộc cãi vã với sếp.)